Belgian Pro League21:00 ngày 04/05/2025

Sint-Truidense
2 - 1

Beerschot Wilrijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sint-TruidenseChỉ sốBeerschot Wilrijk
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 213
6Chỉ số 21
0Chỉ số 81
8Chỉ số 222
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
101Chỉ số 23107
52Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
Sint-Truidense
Sơ đồ 3-4-2-11620262198139460919
Đội hình xuất phát

L.Kokubo#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.V.Helden#20 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

V.Musliu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Ogawa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Patris#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.C.Fujita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Ito#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Lapoussin#94 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Vanwesemael#60 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Bertaccini#91 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Ferrari#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ferrari#41

A.Ferrari#10

A.Ferrari#18

A.Ferrari#22

A.Ferrari#31

A.Ferrari#14

A.Ferrari#12

A.Ferrari#7

A.Ferrari#15
Beerschot Wilrijk
Sơ đồ 4-4-21346651182016771725
Đội hình xuất phát
E. Doucouré#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Plat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A. Konstantopoulos#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.M.Soh#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.vanderKust#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Henderson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Sahabo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Al-Ghamdi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.V.L.Parra#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Sahafi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Colassin#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Colassin#26

A.Colassin#7

A.Colassin#3

A.Colassin#55

A.Colassin#71

A.Colassin#9

A.Colassin#47

A.Colassin#30
A.Colassin#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Beerschot Wilrijk0 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense2 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk0 - 3
Sint-Truidense
Sint-Truidense3 - 2
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk0 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense1 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk6 - 3
Sint-Truidense
Sint-Truidense0 - 0
Beerschot Wilrijk
Sint-Truidense2 - 2
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 2
Sint-TruidenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sint-Truidense
Cercle Brugge3 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense3 - 1
Cercle Brugge
Sint-Truidense0 - 3
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk0 - 1
Sint-Truidense
Oud-Heverlee Leuven3 - 2
Sint-Truidense
Sint-Truidense2 - 0
Beerschot Wilrijk
Sint-Truidense4 - 2
KV Kortrijk
KV Mechelen1 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense2 - 2
Club Brugge
FCV Dender EH2 - 1
Sint-TruidenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk2 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk3 - 2
Beerschot Wilrijk
Cercle Brugge2 - 1
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk0 - 1
Sint-Truidense
Beerschot Wilrijk1 - 2
KVC Westerlo
Sint-Truidense2 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 0
KV Mechelen
FCV Dender EH0 - 0
Beerschot Wilrijk
KAA Gent3 - 2
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 1
RC Sporting CharleroiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sint-Truidense
#12#21#30#40#56#60#70
Beerschot Wilrijk
#11#20#30#40#51#60#70
Racing Genk
Union Saint-Gilloise
Anderlecht
Royal Antwerp
Standard Liege