Belgian Pro League21:00 ngày 12/04/2025

KV Kortrijk
3 - 2

Beerschot Wilrijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
KV KortrijkChỉ sốBeerschot Wilrijk
9Chỉ số 20
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
114Chỉ số 2362
11Chỉ số 223
62Chỉ số 2538
5Chỉ số 214
74Chỉ số 2423
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
KV Kortrijk
Sơ đồ 3-4-31327335938236101968
Đội hình xuất phát

E.Vlaeminck#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sissako#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Tsunoda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Ndjeungoue#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Duverne#93 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Dermane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ilaimaharitra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Mehssatou#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Kadri#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Ferri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Ambrose#68 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Ambrose#26

T.Ambrose#18

T.Ambrose#32

T.Ambrose#24

T.Ambrose#20

T.Ambrose#11

T.Ambrose#9

T.Ambrose#1

T.Ambrose#17
Beerschot Wilrijk
Sơ đồ 4-4-27146651182016771725
Đội hình xuất phát

D.Matijaš#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Plat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A. Konstantopoulos#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.M.Soh#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.vanderKust#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Henderson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Sahabo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Al-Ghamdi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.V.L.Parra#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Sahafi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Colassin#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Colassin#28

A.Colassin#26

A.Colassin#33

A.Colassin#7

A.Colassin#10

A.Colassin#3

A.Colassin#42

A.Colassin#30

A.Colassin#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Beerschot Wilrijk2 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 0
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk2 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 1
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk0 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk5 - 5
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk0 - 0
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk0 - 0
KV KortrijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Kortrijk
Sint-Truidense0 - 3
KV Kortrijk
KV Kortrijk2 - 2
Cercle Brugge
KAA Gent1 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk2 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Sint-Truidense4 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 1
Cercle Brugge
Royal Antwerp2 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 2
Union Saint-Gilloise
KV Kortrijk1 - 2
KVC Westerlo
Club Brugge1 - 1
KV KortrijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beerschot Wilrijk
Cercle Brugge2 - 1
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk0 - 1
Sint-Truidense
Beerschot Wilrijk1 - 2
KVC Westerlo
Sint-Truidense2 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 0
KV Mechelen
FCV Dender EH0 - 0
Beerschot Wilrijk
KAA Gent3 - 2
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 1
RC Sporting Charleroi
Racing Genk1 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk0 - 4
Union Saint-GilloiseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KV Kortrijk
#13#22#30#42#59#60#70
Beerschot Wilrijk
#12#22#30#41#50#60#70
Anderlecht
Standard Liege