Ukrainian Premier League17:10 ngày 30/03/2025

FC Vorskla Poltava
0 - 1

Kryvbas
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Vorskla PoltavaChỉ sốKryvbas
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
6Chỉ số 224
5Chỉ số 23
112Chỉ số 2397
3Chỉ số 31
74Chỉ số 2445
0Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vorskla Poltava
Sơ đồ 4-2-3-17274429423381163317
Đội hình xuất phát

P.Isenko#7 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Khrypchuk#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Batsula#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Perduta#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

N.Malysh#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Chelyadin#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Kane#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Sklyar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Myakushko#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Salabay#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Salabay#80

A.Salabay#8

A.Salabay#43

A.Salabay#18

A.Salabay#1

A.Salabay#77

A.Salabay#3
Kryvbas
Sơ đồ 4-2-3-13376635581021119420
Đội hình xuất phát

A.Klishchuk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ponedelnik#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B. Konaté#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Dibango#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Ikenna#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Khomchenovskyi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Kuzyk#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Tverdokhlib#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Zaderaka#94 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Mykytyshyn#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mykytyshyn#45

A.Mykytyshyn#9

A.Mykytyshyn#19

A.Mykytyshyn#30

A.Mykytyshyn#14

A.Mykytyshyn#1
A.Mykytyshyn#61

A.Mykytyshyn#40

A.Mykytyshyn#23

A.Mykytyshyn#25

A.Mykytyshyn#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kryvbas1 - 1
FC Vorskla Poltava
Kryvbas1 - 1
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava1 - 4
Kryvbas
FC Vorskla Poltava1 - 0
Kryvbas
Kryvbas1 - 0
FC Vorskla Poltava
Kryvbas3 - 2
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 1
Kryvbas
FC Vorskla Poltava2 - 1
Kryvbas
Kryvbas0 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava3 - 0
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vorskla Poltava
Rukh Vynnyky0 - 1
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Vorskla Poltava1 - 1
Dynamo Kyiv
Obolon Kyiv1 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava2 - 0
Dinamo Batumi
FC Vorskla Poltava1 - 2
Arges
FC Vorskla Poltava3 - 4
FK Andijon
FC Vorskla Poltava2 - 3
Malisheva
FC Baník Ostrava1 - 1
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 3
FC Hradec KrálovéĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
Kryvbas
FC Inhulets Petrove2 - 0
Kryvbas
Kryvbas0 - 3
Veres
Sogndal2 - 2
Kryvbas
Kryvbas4 - 1
Levadia Tallinn
Kryvbas1 - 5
Randers FC
Orebro SK1 - 2
Kryvbas
Kalmar2 - 0
Kryvbas
Tromso IL1 - 1
Kryvbas
Kryvbas1 - 0
NK Olimpija LjubljanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vorskla Poltava
#10#20#30#43#55#60#70
Kryvbas
#11#21#30#41#53#60#70
FK Oleksandria
Polissya Zhytomyr
Zorya
Kolos Kovalivka
LNZ Cherkasy
FC Livyi Bereh
Chornomorets Odesa