Ukrainian Premier League23:20 ngày 06/03/2025

FC Shakhtar Donetsk
1 - 1

Kryvbas
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Shakhtar DonetskChỉ sốKryvbas
2Chỉ số 35
83Chỉ số 2367
0Chỉ số 80
8Chỉ số 21
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 222
82Chỉ số 2431
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-1-4-1311752213299810117
Đội hình xuất phát

D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Pedrinho#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Nazaryna#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Shved#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Kryskiv#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Sudakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Kevin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Eguinaldo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Eguinaldo#74

Eguinaldo#2

Eguinaldo#19

Eguinaldo#39

Eguinaldo#26

Eguinaldo#20

Eguinaldo#6

Eguinaldo#18

Eguinaldo#23

Eguinaldo#21

Eguinaldo#16

Eguinaldo#3
Kryvbas
Sơ đồ 4-2-3-13376635523102120289
Đội hình xuất phát

A.Klishchuk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ponedelnik#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B. Konaté#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Dibango#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Ilic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Khomchenovskyi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Kuzyk#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Mykytyshyn#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Mendoza#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Sosah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sosah#27

D.Sosah#94

D.Sosah#45

D.Sosah#11
D.Sosah#64

D.Sosah#19

D.Sosah#30

D.Sosah#14

D.Sosah#25
D.Sosah#61

D.Sosah#1

D.Sosah#78
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Shakhtar Donetsk5 - 2
Kryvbas
Kryvbas3 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Kryvbas0 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Kryvbas
Kryvbas0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Kryvbas
Kryvbas0 - 4
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Kryvbas
Kryvbas0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk6 - 0
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FK Oleksandria
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
FC Livyi Bereh
Rigas Futbola Skola1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Zimbru Chisinau
Borussia Dortmund3 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Stade Brestois 29
Ludogorets Razgrad0 - 4
FC Shakhtar Donetsk
CSKA Sofia0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 2
Dinamo Zagreb
Polissya Zhytomyr1 - 0
FC Shakhtar DonetskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
FC Inhulets Petrove2 - 0
Kryvbas
Kryvbas0 - 3
Veres
Sogndal2 - 2
Kryvbas
Kryvbas4 - 1
Levadia Tallinn
Kryvbas1 - 5
Randers FC
Orebro SK1 - 2
Kryvbas
Kalmar2 - 0
Kryvbas
Tromso IL1 - 1
Kryvbas
Kryvbas1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
Kryvbas2 - 0
FC Karpaty LvivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Shakhtar Donetsk
#11#20#30#42#58#60#70
Kryvbas
#11#20#30#45#51#60#70
Dynamo Kyiv
Rukh Vynnyky
Zorya
Kolos Kovalivka
Obolon Kyiv
LNZ Cherkasy
FC Vorskla Poltava
Chornomorets Odesa