Ukrainian Premier League18:00 ngày 12/04/2025

Kryvbas
0 - 2

Dynamo Kyiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
KryvbasChỉ sốDynamo Kyiv
98Chỉ số 2382
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
59Chỉ số 2444
2Chỉ số 34
0Chỉ số 212
5Chỉ số 222
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Kryvbas
Sơ đồ 4-2-3-1337663552382111949
Đội hình xuất phát

A.Klishchuk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ponedelnik#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B. Konaté#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Dibango#55 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

H.Ilic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
F.Ikenna#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Kuzyk#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Tverdokhlib#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Zaderaka#94 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Sosah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Sosah#63

D.Sosah#22
D.Sosah#61

D.Sosah#45

D.Sosah#19

D.Sosah#30

D.Sosah#14

D.Sosah#1

D.Sosah#25
D.Sosah#17

D.Sosah#40
Dynamo Kyiv
Sơ đồ 4-2-3-135204324491107292211
Đội hình xuất phát

R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Karavaev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Popov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Dubinchak#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mykhaylenko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Shaparenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Yarmolenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Buyalskyi#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

V.Kabaev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Vanat#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Vanat#51

V.Vanat#76

V.Vanat#99

V.Vanat#15
V.Vanat#71

V.Vanat#40

V.Vanat#6

V.Vanat#25

V.Vanat#39

V.Vanat#27

V.Vanat#9

V.Vanat#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Kyiv2 - 1
Kryvbas
Dynamo Kyiv3 - 1
Kryvbas
Kryvbas0 - 2
Dynamo Kyiv
Kryvbas0 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv3 - 1
Kryvbas
Dynamo Kyiv1 - 1
Kryvbas
Kryvbas0 - 1
Dynamo Kyiv
Kryvbas0 - 3
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv1 - 0
Kryvbas
Dynamo Kyiv3 - 0
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
FK Oleksandria1 - 0
Kryvbas
FC Vorskla Poltava0 - 1
Kryvbas
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
Kryvbas
FC Inhulets Petrove2 - 0
Kryvbas
Kryvbas0 - 3
Veres
Sogndal2 - 2
Kryvbas
Kryvbas4 - 1
Levadia Tallinn
Kryvbas1 - 5
Randers FC
Orebro SK1 - 2
Kryvbas
Kalmar2 - 0
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Livyi Bereh
Rukh Vynnyky0 - 1
Dynamo Kyiv
Rukh Vynnyky0 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 2
Zorya
LNZ Cherkasy1 - 2
Dynamo Kyiv
FC Vorskla Poltava1 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Karpaty Lviv
Dynamo Kyiv1 - 0
CS Petrocub
Rigas Futbola Skola0 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 0
EsbjergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kryvbas
#10#20#30#42#52#60#70
Dynamo Kyiv
#12#21#31#44#54#60#70
Polissya Zhytomyr
Kolos Kovalivka
Obolon Kyiv
Chornomorets Odesa