Ukrainian Premier League17:00 ngày 06/04/2025

FK Oleksandria
1 - 0

Kryvbas
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK OleksandriaChỉ sốKryvbas
2Chỉ số 26
26Chỉ số 2440
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
55Chỉ số 2545
73Chỉ số 2374
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Oleksandria
Sơ đồ 4-1-4-14442631245331519279
Đội hình xuất phát

H.Yermakov#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kravchenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Martynyuk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kalyuzhny#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Juan Alvina#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Myshnov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Shepelev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Cara#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Filippov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Filippov#21

O.Filippov#1

O.Filippov#6

O.Filippov#59

O.Filippov#18
O.Filippov#72

O.Filippov#16

O.Filippov#23

O.Filippov#71

O.Filippov#55

O.Filippov#20
Kryvbas
Sơ đồ 4-2-3-1337663552382114949
Đội hình xuất phát

A.Klishchuk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ponedelnik#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B. Konaté#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Dibango#55 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

H.Ilic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
F.Ikenna#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Kuzyk#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Lunyov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Zaderaka#94 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Sosah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sosah#25
D.Sosah#17

D.Sosah#40
D.Sosah#61

D.Sosah#1

D.Sosah#30

D.Sosah#28

D.Sosah#19

D.Sosah#22

D.Sosah#45

D.Sosah#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Oleksandria4 - 2
Kryvbas
Kryvbas0 - 1
FK Oleksandria
Kryvbas2 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 0
Kryvbas
Kryvbas2 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria2 - 0
Kryvbas
Kryvbas1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 1
Kryvbas
Kryvbas1 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 1
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Livyi Bereh0 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria3 - 2
Metalurh Zaporizhya
FK Oleksandria1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Oleksandria4 - 0
Obolon Kyiv
Kolos Kovalivka0 - 1
FK Oleksandria
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria2 - 1
Zorya
FK Oleksandria1 - 3
Riga FC
FK Oleksandria1 - 3
Riga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
FC Vorskla Poltava0 - 1
Kryvbas
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
Kryvbas
FC Inhulets Petrove2 - 0
Kryvbas
Kryvbas0 - 3
Veres
Sogndal2 - 2
Kryvbas
Kryvbas4 - 1
Levadia Tallinn
Kryvbas1 - 5
Randers FC
Orebro SK1 - 2
Kryvbas
Kalmar2 - 0
Kryvbas
Tromso IL1 - 1
KryvbasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Oleksandria
#11#20#30#43#52#60#70
Kryvbas
#10#20#30#41#56#60#70
Dynamo Kyiv
Polissya Zhytomyr
FC Karpaty Lviv
Rukh Vynnyky
LNZ Cherkasy
Chornomorets Odesa