Ukrainian Premier League19:30 ngày 16/04/2025

Kryvbas
1 - 2

FC Shakhtar Donetsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
KryvbasChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 31
52Chỉ số 2368
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
1Chỉ số 22
17Chỉ số 2415
3Chỉ số 220
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Kryvbas
Sơ đồ 4-2-3-1332535558222114159
Đội hình xuất phát

A.Klishchuk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Bandeira#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Stetskov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Dibango#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Bizimana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Vakulko#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Kuzyk#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Lunyov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O.Drambayev#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Sosah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sosah#27

D.Sosah#1

D.Sosah#10

D.Sosah#78

D.Sosah#30

D.Sosah#20
D.Sosah#4

D.Sosah#7
D.Sosah#97

D.Sosah#11

D.Sosah#94
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-1-4-1311752213638810714
Đội hình xuất phát

D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Pedrinho#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Stepanenko#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

Pedrinho#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Kryskiv#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Sudakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Eguinaldo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Sikan#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sikan#72

D.Sikan#4

D.Sikan#18

D.Sikan#26

D.Sikan#39

D.Sikan#29

D.Sikan#37

D.Sikan#9

D.Sikan#2

D.Sikan#11

D.Sikan#21

D.Sikan#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
Kryvbas
FC Shakhtar Donetsk5 - 2
Kryvbas
Kryvbas3 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Kryvbas0 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Kryvbas
Kryvbas0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Kryvbas
Kryvbas0 - 4
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Kryvbas
Kryvbas0 - 2
FC Shakhtar DonetskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
Kryvbas0 - 2
Dynamo Kyiv
FK Oleksandria1 - 0
Kryvbas
FC Vorskla Poltava0 - 1
Kryvbas
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
Kryvbas
FC Inhulets Petrove2 - 0
Kryvbas
Kryvbas0 - 3
Veres
Sogndal2 - 2
Kryvbas
Kryvbas4 - 1
Levadia Tallinn
Kryvbas1 - 5
Randers FC
Orebro SK1 - 2
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
LNZ Cherkasy1 - 4
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Veres
FK Oleksandria0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
Obolon Kyiv0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Karpaty Lviv0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
Kryvbas
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FK Oleksandria
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
FC Livyi Bereh
Rigas Futbola Skola1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Zimbru ChisinauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kryvbas
#11#20#30#42#51#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#12#21#30#41#52#60#70
Polissya Zhytomyr
Rukh Vynnyky
Zorya
Kolos Kovalivka
Chornomorets Odesa