Ukrainian Premier League18:30 ngày 11/05/2025

Kryvbas
0 - 1

Kolos Kovalivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
KryvbasChỉ sốKolos Kovalivka
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
101Chỉ số 2363
90Chỉ số 2435
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Kryvbas
Sơ đồ 4-2-3-133406632123229411209
Đội hình xuất phát

A.Klishchuk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jurčec#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B. Konaté#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kuzyk#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Ilic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Vakulko#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Zaderaka#94 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Tverdokhlib#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Mykytyshyn#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Sosah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Sosah#17

D.Sosah#45

D.Sosah#7
D.Sosah#85

D.Sosah#19
D.Sosah#63

D.Sosah#30

D.Sosah#14

D.Sosah#1
D.Sosah#61
D.Sosah#8

D.Sosah#25
Kolos Kovalivka
Sơ đồ 4-1-4-13132616955192099817
Đội hình xuất phát

I.Pakholyuk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Kozik#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Burda#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Krasniqi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tsurikov#9 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
Elias Miguel Trevizan Telles#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D. Alefirenko#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Gagnidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Rrapaj#99 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Veleten#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Oleksii·Sydorov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Oleksii·Sydorov#7

Oleksii·Sydorov#1

Oleksii·Sydorov#15

Oleksii·Sydorov#22

Oleksii·Sydorov#48

Oleksii·Sydorov#23

Oleksii·Sydorov#10

Oleksii·Sydorov#27

Oleksii·Sydorov#33

Oleksii·Sydorov#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolos Kovalivka1 - 1
Kryvbas
Kryvbas1 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 3
Kryvbas
Kryvbas1 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 0
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
Kryvbas4 - 0
FC Livyi Bereh
Rukh Vynnyky0 - 0
Kryvbas
LNZ Cherkasy0 - 0
Kryvbas
Kryvbas3 - 0
Zorya
Kryvbas1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Kryvbas0 - 2
Dynamo Kyiv
FK Oleksandria1 - 0
Kryvbas
FC Vorskla Poltava0 - 1
Kryvbas
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
Kryvbas
FC Inhulets Petrove2 - 0
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 0
FC Vorskla Poltava
Kolos Kovalivka1 - 1
Polissya Zhytomyr
FC Shakhtar Donetsk2 - 4
Kolos Kovalivka
FC Livyi Bereh0 - 2
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 1
Rukh Vynnyky
Zorya0 - 3
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
LNZ Cherkasy2 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 1
FK Oleksandria
Veres2 - 1
Kolos KovalivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kryvbas
#10#20#30#40#58#60#70
Kolos Kovalivka
#11#21#30#42#51#60#70
FC Karpaty Lviv
Obolon Kyiv
Chornomorets Odesa