Ukrainian Premier League22:00 ngày 02/05/2025

Rukh Vynnyky
0 - 0

Kryvbas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rukh VynnykyChỉ sốKryvbas
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 220
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
2Chỉ số 230
2Chỉ số 31
3Chỉ số 240
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Rukh Vynnyky
Sơ đồ 4-1-4-11752547315819161199
Đội hình xuất phát

Y.Gereta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kitela#75 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gorin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Kholod#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Lyakh#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Pidgurskyi#15 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M. Karabin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Ryabov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Runich#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Faal#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Faal#28
B.Faal#95

B.Faal#77

B.Faal#29
B.Faal#78

B.Faal#23

B.Faal#10

B.Faal#93

B.Faal#6
B.Faal#18
Kryvbas
Sơ đồ 4-2-3-13340735523222111209
Đội hình xuất phát

A.Klishchuk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jurčec#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ponedelnik#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Dibango#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Ilic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Vakulko#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Kuzyk#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Tverdokhlib#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Mykytyshyn#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Sosah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sosah#30
D.Sosah#63

D.Sosah#19

D.Sosah#45

D.Sosah#94

D.Sosah#14
D.Sosah#66

D.Sosah#1
D.Sosah#61
D.Sosah#17

D.Sosah#25
D.Sosah#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kryvbas1 - 1
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 1
Kryvbas
Kryvbas1 - 3
Rukh Vynnyky
Kryvbas1 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky2 - 1
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky
Chornomorets Odesa1 - 2
Rukh Vynnyky
FC Karpaty Lviv3 - 1
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 1
FK Oleksandria
Kolos Kovalivka0 - 1
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 1
Dynamo Kyiv
Rukh Vynnyky0 - 2
Dynamo Kyiv
Rukh Vynnyky0 - 1
FC Vorskla Poltava
FC Inhulets Petrove0 - 1
Rukh Vynnyky
Zorya2 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 1
LNZ CherkasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
LNZ Cherkasy0 - 0
Kryvbas
Kryvbas3 - 0
Zorya
Kryvbas1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Kryvbas0 - 2
Dynamo Kyiv
FK Oleksandria1 - 0
Kryvbas
FC Vorskla Poltava0 - 1
Kryvbas
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
Kryvbas
FC Inhulets Petrove2 - 0
Kryvbas
Kryvbas0 - 3
Veres
Sogndal2 - 2
KryvbasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rukh Vynnyky
#10#20#30#42#56#60#70
Kryvbas
#10#20#30#41#54#60#70
Polissya Zhytomyr
Obolon Kyiv
FC Livyi Bereh