Ukrainian Premier League19:30 ngày 26/04/2025

LNZ Cherkasy
0 - 0

Kryvbas
Thống kê
Thống kê trận đấu
LNZ CherkasyChỉ sốKryvbas
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 23
46Chỉ số 2436
46Chỉ số 2363
3Chỉ số 222
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
LNZ Cherkasy
Sơ đồ 4-1-4-1213334418611151722
Đội hình xuất phát

Y.Kucherenko#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Putrya#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A. Dajko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Kapliyenko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Tankovskyi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Pasich#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Jashari#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Thill#1 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

E.Soares#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Momoh#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Momoh#2

F.Momoh#27

F.Momoh#10

F.Momoh#23

F.Momoh#72

F.Momoh#5

F.Momoh#94

F.Momoh#55

F.Momoh#20

F.Momoh#77
F.Momoh#14

F.Momoh#9
Kryvbas
Sơ đồ 4-2-3-13340735523222111209
Đội hình xuất phát

A.Klishchuk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jurčec#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ponedelnik#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Dibango#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Ilic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Vakulko#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Kuzyk#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Tverdokhlib#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Mykytyshyn#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Sosah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sosah#25

D.Sosah#94

D.Sosah#45

D.Sosah#19
D.Sosah#63

D.Sosah#30

D.Sosah#14
D.Sosah#66
D.Sosah#17
D.Sosah#8
D.Sosah#61

D.Sosah#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kryvbas3 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 3
Kryvbas
Kryvbas2 - 0
LNZ CherkasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy
FC Inhulets Petrove0 - 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 4
FC Shakhtar Donetsk
Chornomorets Odesa1 - 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 1
Polissya Zhytomyr
LNZ Cherkasy2 - 0
FC Livyi Bereh
LNZ Cherkasy2 - 0
Kolos Kovalivka
LNZ Cherkasy1 - 2
Dynamo Kyiv
FC Karpaty Lviv1 - 0
LNZ Cherkasy
Rukh Vynnyky0 - 1
LNZ Cherkasy
Lillestrom2 - 1
LNZ CherkasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
Kryvbas3 - 0
Zorya
Kryvbas1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Kryvbas0 - 2
Dynamo Kyiv
FK Oleksandria1 - 0
Kryvbas
FC Vorskla Poltava0 - 1
Kryvbas
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
Kryvbas
FC Inhulets Petrove2 - 0
Kryvbas
Kryvbas0 - 3
Veres
Sogndal2 - 2
Kryvbas
Kryvbas4 - 1
Levadia TallinnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LNZ Cherkasy
#10#20#30#44#56#60#70
Kryvbas
#10#20#30#42#53#60#70
Obolon Kyiv