Ukrainian Premier League17:00 ngày 20/04/2025

Kryvbas
3 - 0

Zorya
Thống kê
Thống kê trận đấu
KryvbasChỉ sốZorya
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
76Chỉ số 2355
0Chỉ số 41
70Chỉ số 2433
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 210
6Chỉ số 22
5Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Kryvbas
Sơ đồ 4-2-3-13340735523222111209
Đội hình xuất phát

A.Klishchuk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jurčec#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ponedelnik#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Dibango#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Ilic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Vakulko#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Kuzyk#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Tverdokhlib#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Mykytyshyn#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Sosah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sosah#1

D.Sosah#25

D.Sosah#94

D.Sosah#45

D.Sosah#19
D.Sosah#63

D.Sosah#28

D.Sosah#30

D.Sosah#14
D.Sosah#66
D.Sosah#17
D.Sosah#61
Zorya
Sơ đồ 4-3-31325521102261551747
Đội hình xuất phát

O.Saputin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ž.Trontelj#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jordan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Basic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Juninho#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Mićin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Popara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Dryshlyuk#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Yatsyk#5 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Gorbach#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Vantukh#47 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Vantukh#7

R.Vantukh#97

R.Vantukh#70
R.Vantukh#20

R.Vantukh#53

R.Vantukh#9

R.Vantukh#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zorya0 - 1
Kryvbas
Kryvbas2 - 2
Zorya
Zorya1 - 3
Kryvbas
Kryvbas1 - 0
Zorya
Zorya2 - 2
Kryvbas
Kryvbas3 - 0
Zorya
Zorya0 - 1
Kryvbas
Zorya2 - 0
Kryvbas
Kryvbas2 - 1
Zorya
Kryvbas0 - 2
ZoryaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
Kryvbas1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Kryvbas0 - 2
Dynamo Kyiv
FK Oleksandria1 - 0
Kryvbas
FC Vorskla Poltava0 - 1
Kryvbas
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
Kryvbas
FC Inhulets Petrove2 - 0
Kryvbas
Kryvbas0 - 3
Veres
Sogndal2 - 2
Kryvbas
Kryvbas4 - 1
Levadia Tallinn
Kryvbas1 - 5
Randers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zorya
Zorya1 - 2
Veres
FC Vorskla Poltava1 - 2
Zorya
Zorya0 - 3
Kolos Kovalivka
Zorya0 - 1
Kudrivka
Dynamo Kyiv2 - 2
Zorya
Zorya2 - 1
Obolon Kyiv
Zorya2 - 0
Rukh Vynnyky
FK Oleksandria2 - 1
Zorya
Zorya2 - 1
Dinamo Batumi
SKN St.Polten1 - 4
ZoryaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kryvbas
#13#21#30#43#56#60#70
Zorya
#10#20#31#44#52#60#70
Polissya Zhytomyr
FC Karpaty Lviv
LNZ Cherkasy
FC Livyi Bereh
Chornomorets Odesa