Poland Liga 119:30 ngày 17/05/2025

Kotwica Kolobrzeg
1 - 1

Pogon Siedlce
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kotwica KolobrzegChỉ sốPogon Siedlce
51Chỉ số 2359
50Chỉ số 2443
60Chỉ số 2540
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
7Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Kotwica Kolobrzeg
Sơ đồ 4-4-28845271015298632169
Đội hình xuất phát

M.Kozioł#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Favorov#45 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Welna#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Cywinski#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
milosz kurowski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Perez#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

r.lucas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

kamil kort#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Musolitin#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Vsevolod usevalad sadovski#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Filip·Kozlowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Filip·Kozlowski#28

Filip·Kozlowski#22

Filip·Kozlowski#1
Filip·Kozlowski#19
Filip·Kozlowski#7

Filip·Kozlowski#83
Filip·Kozlowski#17
Pogon Siedlce
Sơ đồ 4-3-357175655194721321
Đội hình xuất phát

J.Lemanowicz#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

p.misiak#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Jakubik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Flis#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
cassio#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Zielonka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

m.drag#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

d.szuprytowski#7 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

k.mis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Podlinski#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

maciej famulak#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

maciej famulak#77

maciej famulak#10

maciej famulak#39

maciej famulak#12
maciej famulak#95
maciej famulak#11

maciej famulak#31

maciej famulak#56

maciej famulak#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pogon Siedlce2 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg2 - 2
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce3 - 3
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg1 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce0 - 0
Kotwica KolobrzegĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kotwica Kolobrzeg
Odra Opole4 - 2
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg2 - 1
Chrobry Glogow
Warta Poznan0 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg3 - 4
Ruch Chorzow
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
Miedz Legnica
Gornik Leczna0 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 1
Arka Gdynia
Wisla Krakow2 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa2 - 2
Kotwica KolobrzegĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Siedlce
Pogon Siedlce3 - 0
Miedz Legnica
Gornik Leczna1 - 3
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
Arka Gdynia
Wisla Krakow1 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce2 - 1
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa2 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
LKS Lodz
Stal Rzeszow2 - 4
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce0 - 0
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy2 - 0
Pogon SiedlceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kotwica Kolobrzeg
#11#20#30#41#56#60#70
Pogon Siedlce
#11#20#30#43#52#60#70
Bruk Bet Termalica
Wisla Plock