Poland Liga 100:00 ngày 14/04/2025

Kotwica Kolobrzeg
0 - 0

Miedz Legnica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kotwica KolobrzegChỉ sốMiedz Legnica
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
16Chỉ số 2476
1Chỉ số 31
1Chỉ số 214
35Chỉ số 2565
3Chỉ số 2212
70Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Kotwica Kolobrzeg
Sơ đồ 4-4-288322827452924870159
Đội hình xuất phát

M.Kozioł#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Musolitin#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

catalin cucos#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Welna#27 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Favorov#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Perez#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Oliveira#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
r.lucas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Krekovic#70 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
milosz kurowski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Filip·Kozlowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Filip·Kozlowski#16
Filip·Kozlowski#7
Filip·Kozlowski#19

Filip·Kozlowski#1
Filip·Kozlowski#6

Filip·Kozlowski#99
Filip·Kozlowski#83
Miedz Legnica
Sơ đồ 4-3-34435992622631067398
Đội hình xuất phát

J.Wrąbel#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Grudzinski#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Kovačević#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Kwiecień#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hartherz#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kaczmarski#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Hajda#63 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Mioč#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Podgórski#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Bochnak#73 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Antonik#98 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Antonik#77
K.Antonik#19

K.Antonik#14

K.Antonik#23
K.Antonik#24

K.Antonik#27

K.Antonik#69
K.Antonik#49

K.Antonik#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kotwica Kolobrzeg
Gornik Leczna0 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 1
Arka Gdynia
Wisla Krakow2 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa2 - 2
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
LKS Lodz
Stal Rzeszow1 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg1 - 1
Stal Stalowa Wola
Pogon Szczecin0 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg3 - 1
Gryf SlupskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miedz Legnica
Ruch Chorzow1 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica0 - 2
Gornik Leczna
Arka Gdynia2 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 1
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow2 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 3
Polonia Warszawa
LKS Lodz0 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica3 - 3
Stal Rzeszow
Miedz Legnica2 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Miedz Legnica3 - 0
HJK HelsinkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kotwica Kolobrzeg
#10#20#30#41#51#60#70
Miedz Legnica
#10#20#30#41#56#60#70
Bruk Bet Termalica
Wisla Plock
GKS Tychy
Odra Opole
Chrobry Glogow
Pogon Siedlce
Warta Poznan