Poland Liga 122:00 ngày 30/03/2025

Stal Rzeszow
2 - 4

Pogon Siedlce
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal RzeszowChỉ sốPogon Siedlce
97Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2486
53Chỉ số 2547
5Chỉ số 2110
6Chỉ số 210
7Chỉ số 2216
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Stal Rzeszow
19103951772744431122
Đội hình xuất phát
m.musik#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Duljević#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcin kaczor#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kucharski#51 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kukulka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cesar Pena#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Benedykt Piotrowski#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
synos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Thill#31 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Jakub Raciniewski#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Warczak#9
P.Warczak#53
P.Warczak#52

P.Warczak#21

P.Warczak#14

P.Warczak#46

P.Warczak#11

P.Warczak#22
P.Warczak#99
Pogon Siedlce
572175436214563913
Đội hình xuất phát

J.Lemanowicz#57 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.mis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.misiak#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Jakubik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hrnicar#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Flis#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

maciej famulak#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.drag#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Demianiuk#56 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bykowski#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Podlinski#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Podlinski#7
K.Podlinski#55

K.Podlinski#71

K.Podlinski#31
K.Podlinski#28
K.Podlinski#11

K.Podlinski#12

K.Podlinski#77
K.Podlinski#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pogon Siedlce1 - 1
Stal Rzeszow
Pogon Siedlce1 - 4
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow3 - 0
Pogon Siedlce
Stal Rzeszow1 - 5
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce0 - 2
Stal Rzeszow
Pogon Siedlce2 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow3 - 2
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce2 - 2
Stal RzeszowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Piast Gliwice3 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0 - 0
Chrobry Glogow
Warta Poznan0 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Miedz Legnica3 - 3
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Wisla Pulawy
Stal Rzeszow2 - 1
Sandecja Nowy Sacz
Stal Rzeszow0 - 0
FK Kosice
Stal Rzeszow2 - 1
Gornik Leczna
Stal Rzeszow7 - 0
Stara LubovnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Siedlce
Pogon Siedlce0 - 0
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy2 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 3
Wisla Plock
Bruk Bet Termalica1 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
Ruch Chorzow
Pogon Siedlce3 - 0
Swit Nowy Dwor Mazowiecki
Podlasie Biala Podlaska1 - 1
Pogon Siedlce
Wisla Pulawy2 - 2
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
LKS Lomza
Pogon Siedlce0 - 1
Odra OpoleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Rzeszow
#12#21#30#42#56#60#70
Pogon Siedlce
#14#22#30#42#510#60#70
Arka Gdynia
Wisla Krakow
Polonia Warszawa
Znicz Pruszkow
LKS Lodz