Poland Liga 123:00 ngày 16/03/2025

Kotwica Kolobrzeg
0 - 0

Znicz Pruszkow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kotwica KolobrzegChỉ sốZnicz Pruszkow
4Chỉ số 210
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
44Chỉ số 2435
5Chỉ số 223
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
65Chỉ số 2350
7Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Znicz Pruszkow
12294426999308087721
Đội hình xuất phát

P.Misztal#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Borecki#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ł.Góra#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kendzia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Koprowski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Majewski#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Nowak#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Plewka#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Proczek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patryk Romanowski#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

daniel stanclik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

daniel stanclik#10
daniel stanclik#13
daniel stanclik#33
daniel stanclik#19
daniel stanclik#17

daniel stanclik#11
daniel stanclik#23
daniel stanclik#14

daniel stanclik#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Znicz Pruszkow4 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Znicz Pruszkow3 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg2 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg1 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 3
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg1 - 1
Znicz PruszkowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kotwica Kolobrzeg
Polonia Warszawa2 - 2
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
LKS Lodz
Stal Rzeszow1 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg1 - 1
Stal Stalowa Wola
Pogon Szczecin0 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg3 - 1
Gryf Slupsk
Kotwica Kolobrzeg2 - 1
Warta Gorzów Wielkopolski
Kotwica Kolobrzeg1 - 2
Chojniczanka Chojnice
GKS Tychy4 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg2 - 0
Wisla PlockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 1
Miedz Legnica
Gornik Leczna1 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 1
Arka Gdynia
Wisla Krakow0 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 0
LKS Lodz II
Lech Poznan0 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 4
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Znicz Pruszkow1 - 2
Chojniczanka Chojnice
Wisla Plock1 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 3
Ruch ChorzowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kotwica Kolobrzeg
#10#20#30#42#57#60#70
Znicz Pruszkow
#10#20#30#42#59#60#70
Bruk Bet Termalica
Odra Opole
Chrobry Glogow
Pogon Siedlce
Warta Poznan