Poland Liga 122:30 ngày 10/05/2025

Pogon Siedlce
3 - 0

Miedz Legnica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon SiedlceChỉ sốMiedz Legnica
43Chỉ số 2557
5Chỉ số 212
2Chỉ số 24
2Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
47Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
23Chỉ số 2442
Lineup
Đội hình trận đấu
Pogon Siedlce
Sơ đồ 4-2-3-157517625542171913
Đội hình xuất phát

J.Lemanowicz#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Jakubik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

p.misiak#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Flis#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.mis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
cassio#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

m.drag#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

maciej famulak#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

d.szuprytowski#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

N.Zielonka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Podlinski#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Podlinski#95

K.Podlinski#77

K.Podlinski#12
K.Podlinski#11
K.Podlinski#43

K.Podlinski#31

K.Podlinski#56

K.Podlinski#71

K.Podlinski#39
Miedz Legnica
Sơ đồ 4-4-244175992662263989123
Đội hình xuất phát

J.Wrąbel#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kostka#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kovačević#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Kwiecień#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hartherz#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Podgórski#6 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Kaczmarski#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Hajda#63 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Antonik#98 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Walczak#91 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Engvall#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Engvall#73

G.Engvall#10

G.Engvall#69

G.Engvall#27
G.Engvall#24
G.Engvall#29

G.Engvall#14
G.Engvall#28
G.Engvall#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Miedz Legnica4 - 1
Pogon Siedlce
Miedz Legnica2 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce2 - 3
Miedz Legnica
Miedz Legnica3 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce0 - 4
Miedz Legnica
Pogon Siedlce0 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica1 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica1 - 0
Pogon SiedlceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Siedlce
Gornik Leczna1 - 3
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
Arka Gdynia
Wisla Krakow1 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce2 - 1
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa2 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
LKS Lodz
Stal Rzeszow2 - 4
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce0 - 0
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy2 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 3
Wisla PlockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 1
Odra Opole
Chrobry Glogow1 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica3 - 2
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
Miedz Legnica
Ruch Chorzow1 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica0 - 2
Gornik Leczna
Arka Gdynia2 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 1
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow2 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 3
Polonia WarszawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Siedlce
#13#21#30#43#52#60#70
Miedz Legnica
#10#20#30#41#54#60#70
Bruk Bet Termalica