Poland Liga 120:00 ngày 26/04/2025

Warta Poznan
0 - 1

Kotwica Kolobrzeg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Warta PoznanChỉ sốKotwica Kolobrzeg
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
12Chỉ số 2212
3Chỉ số 32
46Chỉ số 2444
72Chỉ số 2370
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
Warta Poznan
Sơ đồ 3-4-2-11444272151037113218
Đội hình xuất phát

D.Kajzer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Wojcinowicz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Markov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
kacper orzybylko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Bartkowski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kopczyński#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Żurawski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Gryszkiewicz#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Drzazga#11 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.A.Rajsel#32 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Feliks#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Feliks#77

M.Feliks#5

M.Feliks#9

M.Feliks#7
M.Feliks#19

M.Feliks#26

M.Feliks#34

M.Feliks#42

M.Feliks#17
Kotwica Kolobrzeg
Sơ đồ 4-2-3-18845102715683229709
Đội hình xuất phát

M.Kozioł#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Favorov#45 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Cywinski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Welna#27 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
milosz kurowski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

kamil kort#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

r.lucas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Musolitin#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Perez#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Krekovic#70 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Filip·Kozlowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Filip·Kozlowski#17

Filip·Kozlowski#83

Filip·Kozlowski#99

Filip·Kozlowski#16
Filip·Kozlowski#26
Filip·Kozlowski#19

Filip·Kozlowski#1

Filip·Kozlowski#22

Filip·Kozlowski#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kotwica Kolobrzeg0 - 1
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan1 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 4
Warta PoznanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Warta Poznan
Miedz Legnica3 - 2
Warta Poznan
Warta Poznan0 - 2
Gornik Leczna
Arka Gdynia3 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan0 - 1
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow0 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan1 - 2
Polonia Warszawa
LKS Lodz3 - 1
Warta Poznan
Warta Poznan0 - 1
Stal Rzeszow
Stal Stalowa Wola0 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan1 - 3
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg3 - 4
Ruch Chorzow
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
Miedz Legnica
Gornik Leczna0 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 1
Arka Gdynia
Wisla Krakow2 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa2 - 2
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
LKS Lodz
Stal Rzeszow1 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg1 - 1
Stal Stalowa WolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Warta Poznan
#10#20#30#43#57#60#70
Kotwica Kolobrzeg
#11#20#30#42#56#60#70
Bruk Bet Termalica
Wisla Plock
Odra Opole
Chrobry Glogow
Pogon Siedlce