Poland Liga 100:30 ngày 09/04/2025

Gornik Leczna
0 - 0

Kotwica Kolobrzeg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gornik LecznaChỉ sốKotwica Kolobrzeg
10Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
61Chỉ số 2356
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
5Chỉ số 225
62Chỉ số 2442
Lineup
Đội hình trận đấu
Gornik Leczna
Sơ đồ 4-1-4-11211461889530222019
Đội hình xuất phát

B.Pindroch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bednarczyk#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.szabaciuk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.D.Amo#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Barauskas#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Kryeziu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Roginic#95 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
b.akhmedov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
K.Orlik#22 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Patryk malamis#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Banaszak#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Banaszak#23
P.Banaszak#77
P.Banaszak#15
P.Banaszak#7

P.Banaszak#44

P.Banaszak#11
P.Banaszak#16

P.Banaszak#25

P.Banaszak#52
Kotwica Kolobrzeg
Sơ đồ 4-2-3-18832102722862915709
Đội hình xuất phát

M.Kozioł#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Musolitin#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Cywinski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Welna#27 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Kostevych#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
r.lucas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
kamil kort#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Perez#29 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
milosz kurowski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Krekovic#70 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Filip·Kozlowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Filip·Kozlowski#83

Filip·Kozlowski#28

Filip·Kozlowski#1
Filip·Kozlowski#19
Filip·Kozlowski#7

Filip·Kozlowski#16

Filip·Kozlowski#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Leczna
Miedz Legnica0 - 2
Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 0
Ruch Chorzow
Gornik Leczna0 - 1
Arka Gdynia
Wisla Krakow1 - 0
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 2
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa2 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 2
LKS Lodz
Zaglebie Sosnowiec2 - 2
Gornik Leczna
Gornik Leczna3 - 2
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
Stal Rzeszow2 - 1
Gornik LecznaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 1
Arka Gdynia
Wisla Krakow2 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa2 - 2
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
LKS Lodz
Stal Rzeszow1 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg1 - 1
Stal Stalowa Wola
Pogon Szczecin0 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg3 - 1
Gryf Slupsk
Kotwica Kolobrzeg2 - 1
Warta Gorzów WielkopolskiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gornik Leczna
#10#20#30#41#510#60#70
Kotwica Kolobrzeg
#10#20#30#44#53#60#70
Bruk Bet Termalica
Wisla Plock
GKS Tychy
Odra Opole
Chrobry Glogow
Pogon Siedlce
Warta Poznan