Poland Liga 122:00 ngày 11/05/2025

Odra Opole
4 - 2

Kotwica Kolobrzeg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Odra OpoleChỉ sốKotwica Kolobrzeg
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2210
51Chỉ số 2444
77Chỉ số 2386
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 80
4Chỉ số 23
4Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Odra Opole
Sơ đồ 4-2-3-130223224401394411870
Đội hình xuất phát

A.Haluch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Spychała#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Piroch#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Żemło#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Szrek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Tront#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Purzycki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Nowak#94 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Prikryl#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
szymon mida#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Kobusinski#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kobusinski#31

S.Kobusinski#17

S.Kobusinski#4

S.Kobusinski#90

S.Kobusinski#27

S.Kobusinski#95

S.Kobusinski#9

S.Kobusinski#5

S.Kobusinski#77
Kotwica Kolobrzeg
Sơ đồ 4-2-3-18845102822682932159
Đội hình xuất phát

M.Kozioł#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Favorov#45 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Cywinski#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

catalin cucos#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Kostevych#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

kamil kort#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

r.lucas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Perez#29 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Musolitin#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
milosz kurowski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Filip·Kozlowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Filip·Kozlowski#1
Filip·Kozlowski#19
Filip·Kozlowski#7

Filip·Kozlowski#16

Filip·Kozlowski#99

Filip·Kozlowski#83
Filip·Kozlowski#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kotwica Kolobrzeg0 - 1
Odra Opole
Odra Opole1 - 2
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 3
Odra OpoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odra Opole
Miedz Legnica2 - 1
Odra Opole
Odra Opole0 - 0
Gornik Leczna
Odra Opole3 - 0
Stal Rzeszow
Arka Gdynia1 - 0
Odra Opole
Odra Opole1 - 2
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow2 - 1
Odra Opole
Odra Opole0 - 1
Polonia Warszawa
LKS Lodz1 - 2
Odra Opole
Odra Opole1 - 1
1. FC Magdeburg
Stal Stalowa Wola0 - 0
Odra OpoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg2 - 1
Chrobry Glogow
Warta Poznan0 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg3 - 4
Ruch Chorzow
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
Miedz Legnica
Gornik Leczna0 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 1
Arka Gdynia
Wisla Krakow2 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa2 - 2
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
LKS LodzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Odra Opole
#14#22#30#44#54#60#70
Kotwica Kolobrzeg
#12#20#30#41#53#60#70
Bruk Bet Termalica
Wisla Plock
GKS Tychy
Pogon Siedlce