Poland Liga 102:30 ngày 08/03/2025

GKS Tychy
2 - 0

Pogon Siedlce
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS TychyChỉ sốPogon Siedlce
0Chỉ số 34
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2447
6Chỉ số 2210
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
100Chỉ số 2386
Lineup
Đội hình trận đấu
GKS Tychy
22151148837618813
Đội hình xuất phát

J.Ertlthaler#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bieronski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Blachewicz#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dijakovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Dziegielewski#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Keiblinger#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Nedić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Śpiączka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Szpakowski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lubik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Teclaw#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Teclaw#38

J.Teclaw#14
J.Teclaw#31

J.Teclaw#77
J.Teclaw#5

J.Teclaw#10
J.Teclaw#7

J.Teclaw#9
J.Teclaw#19
Pogon Siedlce
132175631456195755
Đội hình xuất phát

K.Podlinski#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.mis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.misiak#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Jakubik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Flis#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.dzieciol#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.drag#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Demianiuk#56 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zielonka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lemanowicz#57 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cassio#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

cassio#7

cassio#39

cassio#71

cassio#0
cassio#43
cassio#11

cassio#12
cassio#23

cassio#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pogon Siedlce0 - 1
GKS Tychy
Pogon Siedlce0 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 3
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 1
Pogon Siedlce
GKS Tychy4 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
Odra Opole1 - 5
GKS Tychy
GKS Tychy3 - 1
Chrobry Glogow
Warta Poznan1 - 3
GKS Tychy
GKS Tychy3 - 1
LGKS 38 Podlesianka
LKS Lodz0 - 0
GKS Tychy
Zaglebie Sosnowiec2 - 3
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 0
Rekord Bielsko-Biala
GKS Tychy5 - 0
LKS Igloopol Debica
Unia Tarnow0 - 4
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 3
Polonia BytomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 3
Wisla Plock
Bruk Bet Termalica1 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
Ruch Chorzow
Pogon Siedlce3 - 0
Swit Nowy Dwor Mazowiecki
Podlasie Biala Podlaska1 - 1
Pogon Siedlce
Wisla Pulawy2 - 2
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
LKS Lomza
Pogon Siedlce0 - 1
Odra Opole
Chrobry Glogow1 - 0
Pogon Siedlce
Warta Poznan2 - 1
Pogon SiedlceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Tychy
#12#20#30#40#54#60#70
Pogon Siedlce
#10#20#30#44#55#60#70
Arka Gdynia
Wisla Krakow
Miedz Legnica
Polonia Warszawa
Gornik Leczna
Znicz Pruszkow
Stal Rzeszow
Kotwica Kolobrzeg
Stal Stalowa Wola