Poland Liga 100:00 ngày 06/05/2025

Kotwica Kolobrzeg
2 - 1

Chrobry Glogow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kotwica KolobrzegChỉ sốChrobry Glogow
45Chỉ số 2461
90Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
10Chỉ số 228
1Chỉ số 81
6Chỉ số 23
2Chỉ số 218
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
Kotwica Kolobrzeg
Sơ đồ 4-2-3-18845102722682932159
Đội hình xuất phát

M.Kozioł#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Favorov#45 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Cywinski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Welna#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Kostevych#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

kamil kort#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

r.lucas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Perez#29 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Musolitin#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
milosz kurowski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Filip·Kozlowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Filip·Kozlowski#16

Filip·Kozlowski#28

Filip·Kozlowski#1
Filip·Kozlowski#19
Filip·Kozlowski#7

Filip·Kozlowski#99

Filip·Kozlowski#83
Chrobry Glogow
Sơ đồ 4-2-3-1952396188019169741390
Đội hình xuất phát

P.Lenarcik#95 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Lewkot#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Szarek#96 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mazur#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tabis#80 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Mucha#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Mandrysz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

m.ozimek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Antczak#74 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Kuzdra#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Lewandowski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Lewandowski#11
M.Lewandowski#35
M.Lewandowski#8

M.Lewandowski#5

M.Lewandowski#77

M.Lewandowski#99

M.Lewandowski#30

M.Lewandowski#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chrobry Glogow3 - 2
Kotwica Kolobrzeg
Chrobry Glogow1 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 2
Chrobry GlogowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kotwica Kolobrzeg
Warta Poznan0 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg3 - 4
Ruch Chorzow
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
Miedz Legnica
Gornik Leczna0 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 1
Arka Gdynia
Wisla Krakow2 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa2 - 2
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
LKS Lodz
Stal Rzeszow1 - 0
Kotwica KolobrzegĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 1
Miedz Legnica
Gornik Leczna1 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 2
Arka Gdynia
Wisla Krakow2 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow3 - 2
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa4 - 2
Chrobry Glogow
Zaglebie Lubin1 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 2
LKS Lodz
Stal Rzeszow0 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 0
Stal Stalowa WolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kotwica Kolobrzeg
#12#21#30#42#56#60#70
Chrobry Glogow
#11#20#30#42#53#60#70
Bruk Bet Termalica
Wisla Plock
GKS Tychy
Odra Opole
Pogon Siedlce