Poland Liga 100:30 ngày 27/04/2025

Pogon Siedlce
1 - 1

Arka Gdynia
Thống kê
Thống kê trận đấu
7Chỉ số 25
1Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
76Chỉ số 2395
54Chỉ số 2452
7Chỉ số 228
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Pogon Siedlce
Sơ đồ 4-4-2573161417421271913
Đội hình xuất phát

J.Lemanowicz#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

e.dzieciol#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Flis#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Jakubik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

p.misiak#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.drag#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

maciej famulak#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

k.mis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

d.szuprytowski#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

N.Zielonka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Podlinski#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Podlinski#43
K.Podlinski#95
K.Podlinski#11

K.Podlinski#56

K.Podlinski#77

K.Podlinski#10

K.Podlinski#71

K.Podlinski#39
K.Podlinski#55
Arka Gdynia
Sơ đồ 4-5-17722329942793919147
Đội hình xuất phát

D.Węglarz#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Navarro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

enrique hermoso gomez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Marcjanik#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Gojny#94 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.D.Oliveira#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T.Gaprindashvili#9 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

F.Kocaba#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Rzuchowski#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Vitalucci#14 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Sobczak#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Sobczak#18

S.Sobczak#1
S.Sobczak#35

S.Sobczak#11

S.Sobczak#6

S.Sobczak#99

S.Sobczak#80

S.Sobczak#16

S.Sobczak#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arka Gdynia2 - 1
Pogon Siedlce
Arka Gdynia3 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce2 - 2
Arka Gdynia
Arka Gdynia4 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce4 - 4
Arka Gdynia
Arka Gdynia1 - 0
Pogon SiedlceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Siedlce
Wisla Krakow1 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce2 - 1
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa2 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
LKS Lodz
Stal Rzeszow2 - 4
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce0 - 0
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy2 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 3
Wisla Plock
Bruk Bet Termalica1 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
Ruch ChorzowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arka Gdynia
Arka Gdynia1 - 0
Odra Opole
Chrobry Glogow2 - 2
Arka Gdynia
Arka Gdynia3 - 0
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg0 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 0
Miedz Legnica
Gornik Leczna0 - 1
Arka Gdynia
Ruch Chorzow0 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 2
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow0 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 0
Polonia WarszawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Siedlce
#11#20#30#43#57#60#70
Arka Gdynia
#11#21#30#42#55#60#70