Poland Liga 122:30 ngày 12/04/2025

Pogon Siedlce
2 - 1

Znicz Pruszkow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon SiedlceChỉ sốZnicz Pruszkow
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
43Chỉ số 2557
68Chỉ số 2371
39Chỉ số 2458
4Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
57555623931472113
Đội hình xuất phát

J.Lemanowicz#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Jakubik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
cassio#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Flis#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.mis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bykowski#39 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

e.dzieciol#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

m.drag#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

d.szuprytowski#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

maciej famulak#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Podlinski#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Podlinski#23

K.Podlinski#77

K.Podlinski#17

K.Podlinski#12
K.Podlinski#11
K.Podlinski#43

K.Podlinski#71

K.Podlinski#10

K.Podlinski#19
1217269977148030111021
Đội hình xuất phát

P.Misztal#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kazimierczak#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Kendzia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Koprowski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Patryk Romanowski#77 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
v.okhronchuk#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Plewka#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
W.Nowak#30 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Moskwik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Ciepiela#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

daniel stanclik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
daniel stanclik#22
daniel stanclik#15

daniel stanclik#5
daniel stanclik#23
daniel stanclik#18
daniel stanclik#19
daniel stanclik#13

daniel stanclik#44

daniel stanclik#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Znicz Pruszkow1 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce2 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce2 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce3 - 1
Znicz Pruszkow
Pogon Siedlce3 - 4
Znicz Pruszkow
Pogon Siedlce2 - 5
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 2
Znicz PruszkowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Siedlce
Polonia Warszawa2 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
LKS Lodz
Stal Rzeszow2 - 4
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce0 - 0
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy2 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 3
Wisla Plock
Bruk Bet Termalica1 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
Ruch Chorzow
Pogon Siedlce3 - 0
Swit Nowy Dwor Mazowiecki
Podlasie Biala Podlaska1 - 1
Pogon SiedlceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 1
Odra Opole
Chrobry Glogow3 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 0
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 1
Miedz Legnica
Gornik Leczna1 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 1
Arka Gdynia
Wisla Krakow0 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 0
LKS Lodz II
Lech Poznan0 - 0
Znicz PruszkowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Siedlce
#12#21#30#41#54#60#70
Znicz Pruszkow
#11#20#30#40#57#60#70