Poland Liga 102:30 ngày 29/03/2025

Wisla Krakow
2 - 1

Kotwica Kolobrzeg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wisla KrakowChỉ sốKotwica Kolobrzeg
95Chỉ số 2422
6Chỉ số 214
0Chỉ số 41
53Chỉ số 2547
11Chỉ số 220
1Chỉ số 81
14Chỉ số 20
108Chỉ số 2375
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Wisla Krakow
Sơ đồ 4-2-3-12825697488127791099
Đội hình xuất phát
letkiewicz patryk#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Jaroch#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Uryga#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Biedrzycki#97 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mikulec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Poletanović#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Igbekeme#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Baena#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Rodado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Duarte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Ł.Zwoliński#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ł.Zwoliński#17

Ł.Zwoliński#1

Ł.Zwoliński#8

Ł.Zwoliński#41

Ł.Zwoliński#30

Ł.Zwoliński#13
Ł.Zwoliński#51

Ł.Zwoliński#26

Ł.Zwoliński#19
Kotwica Kolobrzeg
Sơ đồ 4-2-3-188451027326241597016
Đội hình xuất phát

M.Kozioł#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Favorov#45 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Cywinski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Welna#27 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Musolitin#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
kamil kort#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Oliveira#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
milosz kurowski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Filip·Kozlowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Krekovic#70 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Vsevolod usevalad sadovski#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Vsevolod usevalad sadovski#7

Vsevolod usevalad sadovski#28

Vsevolod usevalad sadovski#22

Vsevolod usevalad sadovski#1
Vsevolod usevalad sadovski#19
Vsevolod usevalad sadovski#8

Vsevolod usevalad sadovski#99
Vsevolod usevalad sadovski#83
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 1
FC Baník Ostrava B
Miedz Legnica2 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 0
Gornik Leczna
Arka Gdynia2 - 2
Wisla Krakow
Ruch Chorzow0 - 5
Wisla Krakow
Wisla Krakow0 - 1
Znicz Pruszkow
Wisla Krakow3 - 1
Hutnik Krakow
Wisla Krakow2 - 3
Obolon Kyiv
Wisla Krakow4 - 0
KF Llapi
Wisla Krakow4 - 1
KF DukagjiniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa2 - 2
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
LKS Lodz
Stal Rzeszow1 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg1 - 1
Stal Stalowa Wola
Pogon Szczecin0 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg3 - 1
Gryf Slupsk
Kotwica Kolobrzeg2 - 1
Warta Gorzów Wielkopolski
Kotwica Kolobrzeg1 - 2
Chojniczanka Chojnice
GKS Tychy4 - 0
Kotwica KolobrzegĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wisla Krakow
#12#20#30#41#514#60#70
Kotwica Kolobrzeg
#11#20#31#41#50#60#70
Bruk Bet Termalica
Wisla Plock
Odra Opole
Chrobry Glogow
Pogon Siedlce
Warta Poznan