Poland Liga 122:00 ngày 06/04/2025

Pogon Siedlce
1 - 1

LKS Lodz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon SiedlceChỉ sốLKS Lodz
3Chỉ số 33
1Chỉ số 81
3Chỉ số 212
9Chỉ số 223
56Chỉ số 2459
99Chỉ số 2398
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
4Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Pogon Siedlce
Sơ đồ 3-4-313117521426135639
Đội hình xuất phát

J.Lemanowicz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

e.dzieciol#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

p.misiak#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Jakubik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

maciej famulak#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.drag#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

k.mis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Flis#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Podlinski#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Demianiuk#56 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Bykowski#39 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Bykowski#28

M.Bykowski#71
M.Bykowski#11

M.Bykowski#12

M.Bykowski#77
M.Bykowski#55
M.Bykowski#23

M.Bykowski#10

M.Bykowski#7
LKS Lodz
Sơ đồ 4-3-31862837232117112210
Đội hình xuất phát
a.bobek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Dankowski#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Rudol#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
krzysztof falowski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
p.glowacki#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Aleksander iwanczyk#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Kupczak#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Hinokio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Sitek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Norlin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Pirulo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pirulo#7
Pirulo#12

Pirulo#2
Pirulo#26

Pirulo#14

Pirulo#99

Pirulo#20
Pirulo#24

Pirulo#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Siedlce
Stal Rzeszow2 - 4
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce0 - 0
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy2 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 3
Wisla Plock
Bruk Bet Termalica1 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
Ruch Chorzow
Pogon Siedlce3 - 0
Swit Nowy Dwor Mazowiecki
Podlasie Biala Podlaska1 - 1
Pogon Siedlce
Wisla Pulawy2 - 2
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
LKS LomzaĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
LKS Lodz1 - 2
Odra Opole
Chrobry Glogow1 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz3 - 1
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 1
Miedz Legnica
Gornik Leczna2 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 0
GKS Tychy
LKS Lodz1 - 2
KS Wieczysta Krakow
LKS Lodz3 - 0
Obolon Kyiv
LKS Lodz0 - 0
FK AndijonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Siedlce
#11#20#30#42#54#60#70
LKS Lodz
#11#20#30#43#56#60#70
Arka Gdynia
Wisla Krakow
Polonia Warszawa
Znicz Pruszkow