Poland Liga 122:15 ngày 19/04/2025

Wisla Krakow
1 - 0

Pogon Siedlce
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wisla KrakowChỉ sốPogon Siedlce
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
78Chỉ số 2358
66Chỉ số 2534
11Chỉ số 224
76Chỉ số 2427
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Wisla Krakow
Sơ đồ 4-2-3-128256973088127717109
Đội hình xuất phát
letkiewicz patryk#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Jaroch#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Uryga#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Biedrzycki#97 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Kiakos#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Poletanović#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Igbekeme#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Baena#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Alfaro#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Duarte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Rodado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rodado#99

A.Rodado#43

A.Rodado#19

A.Rodado#26
A.Rodado#51

A.Rodado#13

A.Rodado#41

A.Rodado#31

A.Rodado#8
Pogon Siedlce
Sơ đồ 4-2-3-1575551724313972113
Đội hình xuất phát

J.Lemanowicz#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Jakubik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
cassio#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

p.misiak#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.mis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.drag#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

e.dzieciol#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Bykowski#39 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

d.szuprytowski#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

maciej famulak#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Podlinski#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Podlinski#19

K.Podlinski#10
K.Podlinski#23

K.Podlinski#77

K.Podlinski#12
K.Podlinski#11
K.Podlinski#43

K.Podlinski#71

K.Podlinski#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
Odra Opole1 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
Chrobry Glogow
Warta Poznan0 - 1
Wisla Krakow
Jagiellonia Bialystok1 - 0
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Wisla Krakow1 - 1
FC Baník Ostrava B
Miedz Legnica2 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 0
Gornik Leczna
Arka Gdynia2 - 2
Wisla Krakow
Ruch Chorzow0 - 5
Wisla KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Siedlce
Pogon Siedlce2 - 1
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa2 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
LKS Lodz
Stal Rzeszow2 - 4
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce0 - 0
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy2 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 3
Wisla Plock
Bruk Bet Termalica1 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
Ruch Chorzow
Pogon Siedlce3 - 0
Swit Nowy Dwor MazowieckiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wisla Krakow
#11#21#30#43#57#60#70
Pogon Siedlce
#10#20#30#43#52#60#70