Poland Liga 100:00 ngày 23/04/2025

Kotwica Kolobrzeg
3 - 4

Ruch Chorzow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kotwica KolobrzegChỉ sốRuch Chorzow
5Chỉ số 28
8Chỉ số 229
56Chỉ số 2487
1Chỉ số 32
87Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 217
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Kotwica Kolobrzeg
Sơ đồ 4-2-3-188328345276829107016
Đội hình xuất phát

M.Kozioł#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Musolitin#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

andrzej trojnarski#83 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Favorov#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Welna#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

kamil kort#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

r.lucas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Perez#29 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Cywinski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Krekovic#70 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Vsevolod usevalad sadovski#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Vsevolod usevalad sadovski#17

Vsevolod usevalad sadovski#99

Vsevolod usevalad sadovski#28
Vsevolod usevalad sadovski#9

Vsevolod usevalad sadovski#1
Vsevolod usevalad sadovski#19
Vsevolod usevalad sadovski#7
Ruch Chorzow
Sơ đồ 3-4-2-182381647272523118086
Đội hình xuất phát

J.Bielecki#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

szymon karasinski#38 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

yehor tsykalo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Preisler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Kozak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Szwoch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Ventura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mezghrani#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Myszor#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Jakub adkonis#80 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Novothny#86 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Novothny#28

S.Novothny#95
S.Novothny#10
S.Novothny#30

S.Novothny#13
S.Novothny#19

S.Novothny#77

S.Novothny#15

S.Novothny#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
Miedz Legnica
Gornik Leczna0 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 1
Arka Gdynia
Wisla Krakow2 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa2 - 2
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
LKS Lodz
Stal Rzeszow1 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg1 - 1
Stal Stalowa Wola
Pogon Szczecin0 - 0
Kotwica KolobrzegĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 3
Stal Stalowa Wola
Ruch Chorzow1 - 2
Miedz Legnica
Ruch Chorzow0 - 1
GKS Tychy
Ruch Chorzow0 - 5
Legia Warszawa
Gornik Leczna2 - 0
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow0 - 0
Wisla Plock
Ruch Chorzow0 - 1
Arka Gdynia
Ruch Chorzow2 - 2
Bruk Bet Termalica
Ruch Chorzow2 - 0
Korona Kielce
Ruch Chorzow0 - 5
Wisla KrakowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kotwica Kolobrzeg
#13#21#30#41#55#60#70
Ruch Chorzow
#14#21#30#42#58#60#70
Odra Opole
Chrobry Glogow
Pogon Siedlce
Warta Poznan