Poland Liga 101:30 ngày 05/04/2025

Kotwica Kolobrzeg
0 - 1

Arka Gdynia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kotwica KolobrzegChỉ sốArka Gdynia
1Chỉ số 214
5Chỉ số 29
3Chỉ số 229
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
74Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2471
40Chỉ số 2560
Lineup
Đội hình trận đấu
Kotwica Kolobrzeg
Sơ đồ 4-2-3-188321027228241597098
Đội hình xuất phát

M.Kozioł#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Musolitin#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Cywinski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Welna#27 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Kostevych#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
r.lucas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Oliveira#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
milosz kurowski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Filip·Kozlowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Krekovic#70 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Perez#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Perez#16
J.Perez#7
J.Perez#19

J.Perez#1
J.Perez#6

J.Perez#28

J.Perez#99
J.Perez#83
Arka Gdynia
Sơ đồ 4-5-1772232994119398277
Đội hình xuất phát

D.Węglarz#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Navarro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

enrique hermoso gomez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Marcjanik#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Gojny#94 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Kocyla#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T.Gaprindashvili#9 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

F.Kocaba#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Sidibe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.D.Oliveira#27 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Sobczak#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Sobczak#32

S.Sobczak#21

S.Sobczak#13

S.Sobczak#1
S.Sobczak#35

S.Sobczak#6

S.Sobczak#99

S.Sobczak#16

S.Sobczak#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arka Gdynia5 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Arka Gdynia1 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Arka Gdynia1 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 2
Arka GdyniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kotwica Kolobrzeg
Wisla Krakow2 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa2 - 2
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
LKS Lodz
Stal Rzeszow1 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg1 - 1
Stal Stalowa Wola
Pogon Szczecin0 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg3 - 1
Gryf Slupsk
Kotwica Kolobrzeg2 - 1
Warta Gorzów Wielkopolski
Kotwica Kolobrzeg1 - 2
Chojniczanka ChojniceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 0
Miedz Legnica
Gornik Leczna0 - 1
Arka Gdynia
Ruch Chorzow0 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 2
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow0 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 0
Polonia Warszawa
Arka Gdynia2 - 0
FK Sloga Doboj
Polissya Zhytomyr2 - 3
Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 0
FK Makedonija Gjorce Petrov
Lokomotiv Plovdiv0 - 2
Arka GdyniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kotwica Kolobrzeg
#10#20#30#42#55#60#70
Arka Gdynia
#11#20#30#41#59#60#70
Bruk Bet Termalica
Wisla Plock
GKS Tychy
Odra Opole
Chrobry Glogow
Pogon Siedlce
Warta Poznan