Poland Liga 118:00 ngày 16/03/2025

Pogon Siedlce
0 - 0

Stal Stalowa Wola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon SiedlceChỉ sốStal Stalowa Wola
9Chỉ số 210
73Chỉ số 2472
1Chỉ số 211
2Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 228
0Chỉ số 40
107Chỉ số 23101
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Pogon Siedlce
572175436192141356
Đội hình xuất phát

J.Lemanowicz#57 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.mis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.misiak#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Jakubik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hrnicar#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Flis#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zielonka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

maciej famulak#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.drag#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Podlinski#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Demianiuk#56 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Demianiuk#39
C.Demianiuk#55

C.Demianiuk#71
C.Demianiuk#28
C.Demianiuk#11

C.Demianiuk#12

C.Demianiuk#77
C.Demianiuk#23

C.Demianiuk#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Stalowa Wola1 - 3
Pogon Siedlce
Stal Stalowa Wola2 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce2 - 0
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola0 - 3
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 2
Stal Stalowa Wola
Pogon Siedlce5 - 1
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola0 - 2
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce2 - 1
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola1 - 2
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce2 - 0
Stal Stalowa WolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Siedlce
GKS Tychy2 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 3
Wisla Plock
Bruk Bet Termalica1 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
Ruch Chorzow
Pogon Siedlce3 - 0
Swit Nowy Dwor Mazowiecki
Podlasie Biala Podlaska1 - 1
Pogon Siedlce
Wisla Pulawy2 - 2
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
LKS Lomza
Pogon Siedlce0 - 1
Odra Opole
Chrobry Glogow1 - 0
Pogon SiedlceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola0 - 0
Odra Opole
Chrobry Glogow2 - 0
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola0 - 0
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg1 - 1
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola1 - 4
Chelmianka Chelm
Stal Stalowa Wola3 - 3
KS Wieczysta Krakow
Stal Stalowa Wola3 - 0
Star Starachowice
Stal Stalowa Wola2 - 1
Resovia Rzeszow
Stal Stalowa Wola2 - 0
Sandecja Nowy Sacz
Stal Stalowa Wola1 - 2
Hutnik KrakowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Siedlce
#10#20#30#42#59#60#70
Stal Stalowa Wola
#10#20#30#41#510#60#70
Arka Gdynia
Wisla Krakow
Miedz Legnica
Polonia Warszawa
Gornik Leczna
Znicz Pruszkow
LKS Lodz
Stal Rzeszow