Poland Liga 123:00 ngày 09/03/2025

Stal Rzeszow
0 - 0

Chrobry Glogow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal RzeszowChỉ sốChrobry Glogow
1Chỉ số 40
99Chỉ số 2369
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
1Chỉ số 31
54Chỉ số 2426
13Chỉ số 220
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Stal Rzeszow
244419746772139101
Đội hình xuất phát

P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
synos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Benedykt Piotrowski#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.musik#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Karol lysiak#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Szymon·Lyczko#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kukulka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

szymon kadziolka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcin kaczor#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Duljević#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Bakowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Bakowski#12
K.Bakowski#9
K.Bakowski#53
K.Bakowski#52
K.Bakowski#51
K.Bakowski#27

K.Bakowski#11

K.Bakowski#22
K.Bakowski#29
Chrobry Glogow
8895742723962920169019
Đội hình xuất phát

J.Grič#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Lenarcik#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Antczak#74 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Bartolewski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Lewkot#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Szarek#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Tupaj#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Szwedzik#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mandrysz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Lewandowski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mucha#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Mucha#45

P.Mucha#99

P.Mucha#92

P.Mucha#80
P.Mucha#35

P.Mucha#77
P.Mucha#24

P.Mucha#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chrobry Glogow1 - 3
Stal Rzeszow
Chrobry Glogow2 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow3 - 3
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow3 - 3
Chrobry GlogowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Warta Poznan0 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Miedz Legnica3 - 3
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Wisla Pulawy
Stal Rzeszow2 - 1
Sandecja Nowy Sacz
Stal Rzeszow0 - 0
FK Kosice
Stal Rzeszow2 - 1
Gornik Leczna
Stal Rzeszow7 - 0
Stara Lubovna
Stal Rzeszow1 - 2
Stal Stalowa Wola
Stal Rzeszow0 - 3
Gornik LecznaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 0
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy3 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 0
Wisla Plock
Chrobry Glogow1 - 0
Gawin Sleza Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow5 - 3
Swit Szczecin
Chrobry Glogow3 - 2
Unia Swarzedz
Chrobry Glogow3 - 0
Zaglebie Lubin B
GKP Gorzow2 - 3
Chrobry Glogow
Bruk Bet Termalica3 - 2
Chrobry GlogowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Rzeszow
#10#20#31#41#54#60#70
Chrobry Glogow
#10#20#30#41#57#60#70
Arka Gdynia
Wisla Krakow
Polonia Warszawa
Znicz Pruszkow
LKS Lodz
Ruch Chorzow
Odra Opole
Pogon Siedlce