Poland Liga 102:30 ngày 22/02/2025

Stal Rzeszow
1 - 0

Kotwica Kolobrzeg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal RzeszowChỉ sốKotwica Kolobrzeg
0Chỉ số 230
63Chỉ số 2537
1Chỉ số 30
1Chỉ số 80
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 220
0Chỉ số 240
10Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Stal Rzeszow
399105221477721311
Đội hình xuất phát
marcin kaczor#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Bala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Duljević#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik gujda#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Koscielny#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kukulka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Karol lysiak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

szymon kadziolka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Thill#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Bakowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Bakowski#4

K.Bakowski#22
K.Bakowski#12

K.Bakowski#11

K.Bakowski#44
K.Bakowski#27
K.Bakowski#19
K.Bakowski#51
K.Bakowski#0
Kotwica Kolobrzeg
88106229701519248327
Đội hình xuất phát

M.Kozioł#88 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cywinski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kamil kort#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kostevych#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip·Kozlowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Krekovic#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milosz kurowski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michal lasek#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Oliveira#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrzej trojnarski#83 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Welna#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Welna#1
T.Welna#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Miedz Legnica3 - 3
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Wisla Pulawy
Stal Rzeszow2 - 1
Sandecja Nowy Sacz
Stal Rzeszow0 - 0
FK Kosice
Stal Rzeszow2 - 1
Gornik Leczna
Stal Rzeszow7 - 0
Stara Lubovna
Stal Rzeszow1 - 2
Stal Stalowa Wola
Stal Rzeszow0 - 3
Gornik Leczna
Arka Gdynia2 - 1
Stal Rzeszow
Wisla Krakow1 - 1
Stal RzeszowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg1 - 1
Stal Stalowa Wola
Pogon Szczecin0 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg3 - 1
Gryf Slupsk
Kotwica Kolobrzeg2 - 1
Warta Gorzów Wielkopolski
Kotwica Kolobrzeg1 - 2
Chojniczanka Chojnice
GKS Tychy4 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg2 - 0
Wisla Plock
Kotwica Kolobrzeg0 - 5
Bruk Bet Termalica
Pogon Siedlce2 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 1
Odra OpoleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Rzeszow
#11#20#30#41#510#60#70
Kotwica Kolobrzeg
#10#20#30#40#51#60#70
Polonia Warszawa
Znicz Pruszkow
LKS Lodz
Ruch Chorzow
Chrobry Glogow
Warta Poznan