Poland Liga 122:00 ngày 27/04/2025

Chrobry Glogow
1 - 1

Miedz Legnica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chrobry GlogowChỉ sốMiedz Legnica
5Chỉ số 228
51Chỉ số 2373
66Chỉ số 2464
6Chỉ số 25
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
5Chỉ số 31
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Chrobry Glogow
Sơ đồ 4-4-2952996188030231699019
Đội hình xuất phát

P.Lenarcik#95 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Tupaj#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Szarek#96 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mazur#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tabis#80 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Szymon bartlewicz#30 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lewkot#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Mandrysz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

m.ozimek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Lewandowski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Mucha#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Mucha#74

P.Mucha#99

P.Mucha#7

P.Mucha#5
P.Mucha#24

P.Mucha#77

P.Mucha#11
P.Mucha#35
P.Mucha#0
Miedz Legnica
Sơ đồ 4-3-34417599322637361098
Đội hình xuất phát

J.Wrąbel#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kostka#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kovačević#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Kwiecień#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Grudzinski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kaczmarski#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Hajda#63 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Bochnak#73 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Podgórski#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Mioč#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Antonik#98 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Antonik#49

K.Antonik#91
K.Antonik#77
K.Antonik#28

K.Antonik#14

K.Antonik#23

K.Antonik#26
K.Antonik#24

K.Antonik#69
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Miedz Legnica1 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 1
Miedz Legnica
Chrobry Glogow0 - 0
Miedz Legnica
Chrobry Glogow2 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica1 - 1
Chrobry Glogow
Miedz Legnica1 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 3
Miedz Legnica
Chrobry Glogow0 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 0
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrobry Glogow
Gornik Leczna1 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 2
Arka Gdynia
Wisla Krakow2 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow3 - 2
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa4 - 2
Chrobry Glogow
Zaglebie Lubin1 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 2
LKS Lodz
Stal Rzeszow0 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 0
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy3 - 1
Chrobry GlogowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miedz Legnica
Miedz Legnica3 - 2
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
Miedz Legnica
Ruch Chorzow1 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica0 - 2
Gornik Leczna
Arka Gdynia2 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 1
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow2 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 3
Polonia Warszawa
LKS Lodz0 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica3 - 3
Stal RzeszowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chrobry Glogow
#11#21#30#45#56#60#70
Miedz Legnica
#11#20#30#41#55#60#70
Bruk Bet Termalica
Wisla Plock
Odra Opole
Pogon Siedlce