Poland Liga 123:00 ngày 09/04/2025

Wisla Krakow
2 - 1

Chrobry Glogow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wisla KrakowChỉ sốChrobry Glogow
91Chỉ số 2371
3Chỉ số 33
6Chỉ số 213
83Chỉ số 2436
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
8Chỉ số 226
0Chỉ số 80
10Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Wisla Krakow
Sơ đồ 4-2-3-128256974881277191099
Đội hình xuất phát
letkiewicz patryk#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Jaroch#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Uryga#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Biedrzycki#97 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mikulec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Poletanović#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Igbekeme#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Baena#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Sukiennicki#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Duarte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Ł.Zwoliński#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ł.Zwoliński#9

Ł.Zwoliński#17

Ł.Zwoliński#1

Ł.Zwoliński#8

Ł.Zwoliński#41

Ł.Zwoliński#30

Ł.Zwoliński#13
Ł.Zwoliński#51

Ł.Zwoliński#26
Chrobry Glogow
Sơ đồ 4-2-3-195292318969168073090
Đội hình xuất phát

P.Lenarcik#95 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Tupaj#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lewkot#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mazur#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Szarek#96 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.ozimek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Mandrysz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

K.Tabis#80 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Bonecki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Szymon bartlewicz#30 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Lewandowski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Lewandowski#74

M.Lewandowski#99

M.Lewandowski#5
M.Lewandowski#24

M.Lewandowski#77

M.Lewandowski#13

M.Lewandowski#11

M.Lewandowski#19
M.Lewandowski#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chrobry Glogow0 - 3
Wisla Krakow
Chrobry Glogow3 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 1
Chrobry Glogow
Wisla Krakow4 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
Chrobry GlogowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
Warta Poznan0 - 1
Wisla Krakow
Jagiellonia Bialystok1 - 0
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Wisla Krakow1 - 1
FC Baník Ostrava B
Miedz Legnica2 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 0
Gornik Leczna
Arka Gdynia2 - 2
Wisla Krakow
Ruch Chorzow0 - 5
Wisla Krakow
Wisla Krakow0 - 1
Znicz Pruszkow
Wisla Krakow3 - 1
Hutnik KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrobry Glogow
Chrobry Glogow3 - 2
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa4 - 2
Chrobry Glogow
Zaglebie Lubin1 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 2
LKS Lodz
Stal Rzeszow0 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 0
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy3 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 0
Wisla Plock
Chrobry Glogow1 - 0
Gawin Sleza Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
Chrobry GlogowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wisla Krakow
#12#21#30#43#510#60#70
Chrobry Glogow
#11#21#30#43#51#60#70
Bruk Bet Termalica
Odra Opole
Pogon Siedlce