Poland Liga 102:30 ngày 15/03/2025

Chrobry Glogow
1 - 2

LKS Lodz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chrobry GlogowChỉ sốLKS Lodz
4Chỉ số 217
55Chỉ số 2491
3Chỉ số 32
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
60Chỉ số 23109
1Chỉ số 223
39Chỉ số 2561
Lineup
Đội hình trận đấu
Chrobry Glogow
2974278890169620802395
Đội hình xuất phát

P.Tupaj#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Antczak#74 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Bartolewski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Grič#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lewandowski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mandrysz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Szarek#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Szwedzik#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Tabis#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Lewkot#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Lenarcik#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Lenarcik#19
P.Lenarcik#35

P.Lenarcik#11

P.Lenarcik#13

P.Lenarcik#77
P.Lenarcik#24

P.Lenarcik#7

P.Lenarcik#30

P.Lenarcik#99
LKS Lodz
201821721339910611
Đội hình xuất phát

m.wysokinski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.bobek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Dankowski#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Gülen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hinokio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kupczak#21 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Majcenić#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marko·Mrvaljevic#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pirulo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Rudol#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sitek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Sitek#19

M.Sitek#30

M.Sitek#22

M.Sitek#15
M.Sitek#26
M.Sitek#23
M.Sitek#28
M.Sitek#12

M.Sitek#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LKS Lodz3 - 0
Chrobry Glogow
LKS Lodz5 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 3
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 0
LKS Lodz
Chrobry Glogow1 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz4 - 0
Chrobry Glogow
LKS Lodz2 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 1
LKS LodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrobry Glogow
Stal Rzeszow0 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 0
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy3 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 0
Wisla Plock
Chrobry Glogow1 - 0
Gawin Sleza Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow5 - 3
Swit Szczecin
Chrobry Glogow3 - 2
Unia Swarzedz
Chrobry Glogow3 - 0
Zaglebie Lubin B
GKP Gorzow2 - 3
Chrobry GlogowĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
LKS Lodz3 - 1
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 1
Miedz Legnica
Gornik Leczna2 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 0
GKS Tychy
LKS Lodz1 - 2
KS Wieczysta Krakow
LKS Lodz3 - 0
Obolon Kyiv
LKS Lodz0 - 0
FK Andijon
LKS Lodz0 - 2
Arka Gdynia
LKS Lodz0 - 3
Legia WarszawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chrobry Glogow
#11#21#30#43#55#60#70
LKS Lodz
#12#20#30#42#54#60#70
Bruk Bet Termalica
Wisla Krakow
Polonia Warszawa
Znicz Pruszkow
Ruch Chorzow
Odra Opole
Pogon Siedlce