Poland Liga 118:00 ngày 02/03/2025

Chrobry Glogow
2 - 0

Stal Stalowa Wola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chrobry GlogowChỉ sốStal Stalowa Wola
61Chỉ số 23118
0Chỉ số 40
5Chỉ số 225
39Chỉ số 2561
2Chỉ số 32
53Chỉ số 2483
5Chỉ số 212
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Chrobry Glogow
2930881390199620801695
Đội hình xuất phát

P.Tupaj#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Szymon bartlewicz#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Grič#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kuzdra#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lewandowski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mucha#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Szarek#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Szwedzik#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Tabis#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mandrysz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Lenarcik#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Lenarcik#9
P.Lenarcik#35

P.Lenarcik#23

P.Lenarcik#11

P.Lenarcik#77

P.Lenarcik#7
P.Lenarcik#27

P.Lenarcik#99

P.Lenarcik#74
Stal Stalowa Wola
301222473922155810
Đội hình xuất phát

K.Wojtkowski#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Milosz Piekutowski#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Banach#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Furtak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ibe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Junior jonathan#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B. Kukulowicz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mydlarz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Oko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thiago#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Walski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Walski#24

M.Walski#23

M.Walski#11

M.Walski#33

M.Walski#29

M.Walski#19
M.Walski#5

M.Walski#16
M.Walski#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chrobry Glogow
GKS Tychy3 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 0
Wisla Plock
Chrobry Glogow1 - 0
Gawin Sleza Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow5 - 3
Swit Szczecin
Chrobry Glogow3 - 2
Unia Swarzedz
Chrobry Glogow3 - 0
Zaglebie Lubin B
GKP Gorzow2 - 3
Chrobry Glogow
Bruk Bet Termalica3 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 0
Pogon SiedlceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola0 - 0
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg1 - 1
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola1 - 4
Chelmianka Chelm
Stal Stalowa Wola3 - 3
KS Wieczysta Krakow
Stal Stalowa Wola3 - 0
Star Starachowice
Stal Stalowa Wola2 - 1
Resovia Rzeszow
Stal Stalowa Wola2 - 0
Sandecja Nowy Sacz
Stal Stalowa Wola1 - 2
Hutnik Krakow
Stal Rzeszow1 - 2
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola0 - 2
Miedz LegnicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chrobry Glogow
#12#20#30#42#53#60#70
Stal Stalowa Wola
#10#20#30#42#58#60#70
Arka Gdynia
Wisla Krakow
Polonia Warszawa
Gornik Leczna
Znicz Pruszkow
LKS Lodz
Ruch Chorzow
Odra Opole