Poland Liga 123:00 ngày 02/03/2025

Kotwica Kolobrzeg
0 - 0

LKS Lodz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kotwica KolobrzegChỉ sốLKS Lodz
73Chỉ số 23109
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
3Chỉ số 29
3Chỉ số 31
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2216
32Chỉ số 2481
Lineup
Đội hình trận đấu
Kotwica Kolobrzeg
15248327177092261088
Đội hình xuất phát
milosz kurowski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Oliveira#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrzej trojnarski#83 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Welna#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zietek leon#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Krekovic#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip·Kozlowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kostevych#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kamil kort#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cywinski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kozioł#88 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Kozioł#1
M.Kozioł#32
M.Kozioł#19
LKS Lodz
69837172114101115
Đội hình xuất phát

S.Rudol#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Arasa#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Dankowski#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.glowacki#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hinokio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kupczak#21 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Mokrzycki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pirulo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sitek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.bobek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.wiech#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
l.wiech#12
l.wiech#28

l.wiech#2

l.wiech#33

l.wiech#15

l.wiech#99

l.wiech#30

l.wiech#20
l.wiech#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kotwica Kolobrzeg
Stal Rzeszow1 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg1 - 1
Stal Stalowa Wola
Pogon Szczecin0 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg3 - 1
Gryf Slupsk
Kotwica Kolobrzeg2 - 1
Warta Gorzów Wielkopolski
Kotwica Kolobrzeg1 - 2
Chojniczanka Chojnice
GKS Tychy4 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg2 - 0
Wisla Plock
Kotwica Kolobrzeg0 - 5
Bruk Bet Termalica
Pogon Siedlce2 - 1
Kotwica KolobrzegĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
LKS Lodz0 - 1
Miedz Legnica
Gornik Leczna2 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 0
GKS Tychy
LKS Lodz1 - 2
KS Wieczysta Krakow
LKS Lodz3 - 0
Obolon Kyiv
LKS Lodz0 - 0
FK Andijon
LKS Lodz0 - 2
Arka Gdynia
LKS Lodz0 - 3
Legia Warszawa
Wisla Krakow2 - 1
LKS Lodz
Znicz Pruszkow2 - 2
LKS LodzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kotwica Kolobrzeg
#10#20#30#43#53#60#70
LKS Lodz
#10#20#30#41#59#60#70
Polonia Warszawa
Ruch Chorzow
Odra Opole
Chrobry Glogow
Warta Poznan