Poland Liga 123:30 ngày 29/03/2025

Polonia Warszawa
4 - 2

Chrobry Glogow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Polonia WarszawaChỉ sốChrobry Glogow
8Chỉ số 217
0Chỉ số 81
4Chỉ số 28
55Chỉ số 2442
11Chỉ số 2211
1Chỉ số 31
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
Polonia Warszawa
Sơ đồ 4-1-4-196242422551516199990
Đội hình xuất phát

M.Kuchta#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Terpilowski#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Grudniewski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Przemyslaw·Szur#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Olszewski#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
b.poczobut#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

d.vega#15 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Koton#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Nikita Vasin#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

I.Durmus#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
k.spiewak#90 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

k.spiewak#8

k.spiewak#1

k.spiewak#10

k.spiewak#5
k.spiewak#21

k.spiewak#7

k.spiewak#26

k.spiewak#11
k.spiewak#17
Chrobry Glogow
Sơ đồ 4-2-3-1952988961323162077411
Đội hình xuất phát

P.Lenarcik#95 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Tupaj#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Grič#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Szarek#96 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kuzdra#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Lewkot#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Mandrysz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

P.Szwedzik#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Bonecki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Antczak#74 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Lebedyński#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Lebedyński#80

M.Lebedyński#9

M.Lebedyński#19

M.Lebedyński#90

M.Lebedyński#77
M.Lebedyński#24

M.Lebedyński#5

M.Lebedyński#30

M.Lebedyński#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chrobry Glogow1 - 2
Polonia Warszawa
Chrobry Glogow1 - 2
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa1 - 1
Chrobry Glogow
Polonia Warszawa1 - 3
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 3
Polonia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Warszawa
Polonia Warszawa1 - 2
Widzew lodz
Warta Poznan1 - 2
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 2
Kotwica Kolobrzeg
Miedz Legnica2 - 3
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa1 - 1
Puszcza Niepolomice
Polonia Warszawa2 - 1
Gornik Leczna
Arka Gdynia0 - 0
Polonia Warszawa
Wisla Plock1 - 2
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa5 - 0
FK Graficar Beograd
Polonia Warszawa1 - 2
FK Javor IvanjicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrobry Glogow
Zaglebie Lubin1 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 2
LKS Lodz
Stal Rzeszow0 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 0
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy3 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 0
Wisla Plock
Chrobry Glogow1 - 0
Gawin Sleza Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow5 - 3
Swit Szczecin
Chrobry Glogow3 - 2
Unia SwarzedzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polonia Warszawa
#14#21#30#41#54#60#70
Chrobry Glogow
#12#22#30#41#58#60#70
Bruk Bet Termalica
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow
Ruch Chorzow
Odra Opole
Pogon Siedlce