Poland Liga 100:30 ngày 13/04/2025

Chrobry Glogow
2 - 2

Arka Gdynia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chrobry GlogowChỉ sốArka Gdynia
59Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 30
4Chỉ số 217
49Chỉ số 2485
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Chrobry Glogow
183011902319996889529
Đội hình xuất phát

M.Mazur#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Szymon bartlewicz#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lebedyński#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Lewandowski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Lewkot#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mucha#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.ozimek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Szarek#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Tabis#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Lenarcik#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Tupaj#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Tupaj#74

P.Tupaj#99

P.Tupaj#7

P.Tupaj#5
P.Tupaj#24

P.Tupaj#77

P.Tupaj#13
P.Tupaj#35
P.Tupaj#45
Arka Gdynia
778162291139239497
Đội hình xuất phát

D.Węglarz#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sidibe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ratajczyk#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Navarro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Marcjanik#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kocyla#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kocaba#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

enrique hermoso gomez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gojny#94 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Gaprindashvili#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sobczak#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Sobczak#14

S.Sobczak#18

S.Sobczak#1
S.Sobczak#35

S.Sobczak#99

S.Sobczak#27

S.Sobczak#19

S.Sobczak#21

S.Sobczak#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arka Gdynia2 - 0
Chrobry Glogow
Arka Gdynia2 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 0
Arka Gdynia
Chrobry Glogow0 - 3
Arka Gdynia
Arka Gdynia3 - 4
Chrobry Glogow
Arka Gdynia0 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 3
Arka Gdynia
Arka Gdynia1 - 1
Chrobry GlogowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrobry Glogow
Wisla Krakow2 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow3 - 2
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa4 - 2
Chrobry Glogow
Zaglebie Lubin1 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 2
LKS Lodz
Stal Rzeszow0 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 0
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy3 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 0
Wisla Plock
Chrobry Glogow1 - 0
Gawin Sleza WroclawĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arka Gdynia
Arka Gdynia3 - 0
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg0 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 0
Miedz Legnica
Gornik Leczna0 - 1
Arka Gdynia
Ruch Chorzow0 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 2
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow0 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 0
Polonia Warszawa
Arka Gdynia2 - 0
FK Sloga Doboj
Polissya Zhytomyr2 - 3
Arka GdyniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chrobry Glogow
#12#20#30#42#54#60#70
Arka Gdynia
#12#21#30#40#510#60#70
Bruk Bet Termalica
Odra Opole
Pogon Siedlce