Poland Liga 123:00 ngày 04/04/2025

Chrobry Glogow
3 - 2

Znicz Pruszkow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chrobry GlogowChỉ sốZnicz Pruszkow
4Chỉ số 216
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
64Chỉ số 2460
4Chỉ số 222
2Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2388
Lineup
Đội hình trận đấu
Chrobry Glogow
Sơ đồ 4-2-3-1952988961323162073090
Đội hình xuất phát

P.Lenarcik#95 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Tupaj#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Grič#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Szarek#96 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kuzdra#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Lewkot#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Mandrysz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Szwedzik#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Bonecki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Szymon bartlewicz#30 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Lewandowski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Lewandowski#74

M.Lewandowski#99

M.Lewandowski#5
M.Lewandowski#24

M.Lewandowski#11

M.Lewandowski#18

M.Lewandowski#19

M.Lewandowski#9

M.Lewandowski#80
Znicz Pruszkow
Sơ đồ 3-5-2124426997138030112122
Đội hình xuất phát

P.Misztal#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ł.Góra#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Kendzia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Koprowski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Sokol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
kaito imai#13 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Plewka#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
W.Nowak#30 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Moskwik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

daniel stanclik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Tabara#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Tabara#77
K.Tabara#14
K.Tabara#15

K.Tabara#5

K.Tabara#10
K.Tabara#33
K.Tabara#19
K.Tabara#17
K.Tabara#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Znicz Pruszkow2 - 3
Chrobry Glogow
Znicz Pruszkow1 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 0
Znicz Pruszkow
Chrobry Glogow1 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 0
Chrobry GlogowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrobry Glogow
Polonia Warszawa4 - 2
Chrobry Glogow
Zaglebie Lubin1 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 2
LKS Lodz
Stal Rzeszow0 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 0
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy3 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 0
Wisla Plock
Chrobry Glogow1 - 0
Gawin Sleza Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow5 - 3
Swit SzczecinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 0
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 1
Miedz Legnica
Gornik Leczna1 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 1
Arka Gdynia
Wisla Krakow0 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 0
LKS Lodz II
Lech Poznan0 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 4
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Znicz Pruszkow1 - 2
Chojniczanka ChojniceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chrobry Glogow
#13#22#30#42#54#60#70
Znicz Pruszkow
#12#21#30#41#53#60#70
Bruk Bet Termalica
Ruch Chorzow
Odra Opole
Pogon Siedlce