Sweden Allsvenskan19:00 ngày 25/05/2025

IFK Goteborg
1 - 0

Malmo FF
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK GoteborgChỉ sốMalmo FF
2Chỉ số 33
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 228
65Chỉ số 2452
101Chỉ số 23110
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 81
2Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Goteborg
Sơ đồ 4-3-32518133222315817914
Đội hình xuất phát

E.Bishesari#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Eriksson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Svensson#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Erlingmark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tolf#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Thordarson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Kruse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Jagne#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Marković#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

MaxFenger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Heintz#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Heintz#16

T.Heintz#26

T.Heintz#5

T.Heintz#6

T.Heintz#29

T.Heintz#31

T.Heintz#7

T.Heintz#21
Malmo FF
Sơ đồ 5-3-23337171925272383229
Đội hình xuất phát

M.Ellborg#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Skogmar#37 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.S.Larsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Rosler#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Busanello#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Karlsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O.Rosengren#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.B.Johnsen#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Sigurðsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Gudjohnsen#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Hakšabanović#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hakšabanović#1

S.Hakšabanović#6

S.Hakšabanović#9

S.Hakšabanović#11

S.Hakšabanović#40

S.Hakšabanović#38

S.Hakšabanović#22

S.Hakšabanović#16

S.Hakšabanović#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malmo FF2 - 2
IFK Goteborg
Malmo FF2 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 3
Malmo FF
Malmo FF2 - 2
IFK Goteborg
Malmo FF0 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 1
Malmo FF
IFK Goteborg2 - 1
Malmo FF
Malmo FF1 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 2
Malmo FF
Malmo FF2 - 3
IFK GoteborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Goteborg
Degerfors IF1 - 3
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 1
Osters IF
IFK Goteborg1 - 2
Djurgardens
Mjallby AIF1 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 1
GAIS
IFK Norrkoping FK2 - 3
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 3
Hacken
IFK Varnamo0 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
Halmstads
Hammarby4 - 0
IFK GoteborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malmo FF
Malmo FF0 - 0
AIK
Malmo FF3 - 0
Halmstads
IFK Varnamo2 - 2
Malmo FF
Degerfors IF1 - 4
Malmo FF
Malmo FF1 - 2
Brommapojkarna
Malmo FF2 - 0
Osters IF
Hammarby2 - 0
Malmo FF
Malmo FF1 - 1
IK Sirius FK
AIK0 - 0
Malmo FF
Malmo FF2 - 1
ElfsborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Goteborg
#11#20#30#42#52#60#70
Malmo FF
#10#20#30#43#58#60#70