Sweden Allsvenskan00:00 ngày 20/05/2025

Degerfors IF
1 - 3

IFK Goteborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Degerfors IFChỉ sốIFK Goteborg
2Chỉ số 216
111Chỉ số 2381
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
10Chỉ số 226
60Chỉ số 2450
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Degerfors IF
Sơ đồ 3-4-3254305127816201910
Đội hình xuất phát

R.Forsell#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hien#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Morgado#30 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Pikkarainen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Lindell#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Ohlsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.G.Netabay#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Ohlsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Barsoum#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Faraj#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Rafferty#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Rafferty#27

M.Rafferty#11

M.Rafferty#2

M.Rafferty#18

M.Rafferty#23

M.Rafferty#1

M.Rafferty#17

M.Rafferty#15

M.Rafferty#21
IFK Goteborg
Sơ đồ 4-3-3251813322301587914
Đội hình xuất phát

E.Bishesari#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Eriksson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Svensson#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Erlingmark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tolf#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Lundqvist#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Kruse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Jagne#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Clemmensen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

MaxFenger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Heintz#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Heintz#4

T.Heintz#5

T.Heintz#6

T.Heintz#29

T.Heintz#17
T.Heintz#12

T.Heintz#21

T.Heintz#16

T.Heintz#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Degerfors IF1 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg6 - 0
Degerfors IF
IFK Goteborg4 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF3 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 3
Degerfors IF
IFK Goteborg2 - 2
Degerfors IF
IFK Goteborg1 - 1
Degerfors IF
IFK Goteborg4 - 0
Degerfors IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Degerfors IF
IFK Norrkoping FK1 - 2
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 4
Malmo FF
Degerfors IF1 - 1
IK Sirius FK
Mjallby AIF4 - 1
Degerfors IF
Hacken3 - 4
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 1
Elfsborg
GAIS2 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 0
IFK Varnamo
Halmstads0 - 5
Degerfors IF
IFK Norrkoping FK2 - 2
Degerfors IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 1
Osters IF
IFK Goteborg1 - 2
Djurgardens
Mjallby AIF1 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 1
GAIS
IFK Norrkoping FK2 - 3
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 3
Hacken
IFK Varnamo0 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
Halmstads
Hammarby4 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 0
IFK MariehamnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Degerfors IF
#11#20#30#43#55#60#70
IFK Goteborg
#13#23#30#41#57#60#70
AIK
Brommapojkarna