Sweden Allsvenskan21:30 ngày 11/05/2025

Degerfors IF
1 - 4

Malmo FF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Degerfors IFChỉ sốMalmo FF
60Chỉ số 23111
3Chỉ số 32
4Chỉ số 2110
30Chỉ số 2470
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2566
1Chỉ số 81
13Chỉ số 2210
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Degerfors IF
Sơ đồ 3-4-325457121611220910
Đội hình xuất phát

R.Forsell#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hien#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Pikkarainen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Ohlsson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Lindell#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Ohlsson#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

C.Gravius#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Diaby#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Barsoum#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Fisic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Rafferty#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Rafferty#27

M.Rafferty#21

M.Rafferty#15

M.Rafferty#17

M.Rafferty#1

M.Rafferty#23

M.Rafferty#18

M.Rafferty#30

M.Rafferty#19
Malmo FF
Sơ đồ 4-3-2-111719352572338112232
Đội hình xuất phát

R.Friedrich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.S.Larsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Rosler#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zätterström#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Busanello#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Rosengren#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

L.B.Johnsen#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:50

H.Bolin#38 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

E.Ekong#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

T.Ali#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

D.Gudjohnsen#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Gudjohnsen#34

D.Gudjohnsen#20

D.Gudjohnsen#10

D.Gudjohnsen#16

D.Gudjohnsen#40

D.Gudjohnsen#33

D.Gudjohnsen#2

D.Gudjohnsen#9

D.Gudjohnsen#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Degerfors IF1 - 2
Malmo FF
Malmo FF5 - 0
Degerfors IF
Malmo FF2 - 1
Degerfors IF
Malmo FF2 - 2
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 2
Malmo FF
Malmo FF3 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 5
Malmo FF
Malmo FF3 - 2
Degerfors IF
Malmo FF7 - 1
Degerfors IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Degerfors IF
Degerfors IF1 - 1
IK Sirius FK
Mjallby AIF4 - 1
Degerfors IF
Hacken3 - 4
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 1
Elfsborg
GAIS2 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 0
IFK Varnamo
Halmstads0 - 5
Degerfors IF
IFK Norrkoping FK2 - 2
Degerfors IF
Elfsborg4 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 0
Vasteras SK FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malmo FF
Malmo FF1 - 2
Brommapojkarna
Malmo FF2 - 0
Osters IF
Hammarby2 - 0
Malmo FF
Malmo FF1 - 1
IK Sirius FK
AIK0 - 0
Malmo FF
Malmo FF2 - 1
Elfsborg
Djurgardens0 - 1
Malmo FF
Malmo FF2 - 2
IFK Goteborg
Malmo FF0 - 0
Elfsborg
Malmo FF3 - 0
Vasteras SK FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Degerfors IF
#11#20#30#43#54#60#70
Malmo FF
#14#22#30#42#513#60#70