Sweden Allsvenskan00:10 ngày 08/04/2025

Malmo FF
2 - 1

Elfsborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Malmo FFChỉ sốElfsborg
16Chỉ số 226
5Chỉ số 23
7Chỉ số 212
64Chỉ số 2536
70Chỉ số 2427
0Chỉ số 40
111Chỉ số 2360
0Chỉ số 81
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Malmo FF
Sơ đồ 4-4-211718192529723381020
Đội hình xuất phát

R.Friedrich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.S.Larsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Jansson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Rosler#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Busanello#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Hakšabanović#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Rosengren#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.B.Johnsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Bolin#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Christiansen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

E.Botheim#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Botheim#16

E.Botheim#35

E.Botheim#13

E.Botheim#8

E.Botheim#9

E.Botheim#2

E.Botheim#33

E.Botheim#11

E.Botheim#22
Elfsborg
Sơ đồ 4-2-3-13168223181020271511
Đội hình xuất phát

I.Pettersson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Wikström#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Holmen#8 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Yegbe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hult#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Magnusson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Olsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Rapp#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Zeneli#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Hedlund#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Silverholt#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Silverholt#25

T.Silverholt#26

T.Silverholt#28

T.Silverholt#24

T.Silverholt#17
T.Silverholt#4

T.Silverholt#30

T.Silverholt#16

T.Silverholt#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malmo FF0 - 0
Elfsborg
Malmo FF2 - 1
Elfsborg
Elfsborg3 - 1
Malmo FF
Malmo FF1 - 0
Elfsborg
Elfsborg3 - 0
Malmo FF
Elfsborg3 - 2
Malmo FF
Malmo FF1 - 1
Elfsborg
Elfsborg0 - 1
Malmo FF
Malmo FF2 - 0
Elfsborg
Malmo FF2 - 1
ElfsborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malmo FF
Djurgardens0 - 1
Malmo FF
Malmo FF2 - 2
IFK Goteborg
Malmo FF0 - 0
Elfsborg
Malmo FF3 - 0
Vasteras SK FK
Skovde AIK1 - 2
Malmo FF
Malmo FF5 - 0
Utsiktens BK
SK Slavia Praha2 - 2
Malmo FF
Malmo FF2 - 3
FC Twente Enschede
FC Slovan Liberec0 - 1
Malmo FF
AC Sparta Praha3 - 1
Malmo FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elfsborg
Elfsborg2 - 2
Mjallby AIF
Elfsborg1 - 2
GAIS
Elfsborg4 - 1
Degerfors IF
Malmo FF0 - 0
Elfsborg
Elfsborg1 - 1
Brommapojkarna
IK Brage0 - 1
Elfsborg
Elfsborg3 - 1
Orgryte
Elfsborg2 - 1
Sandefjord
Tottenham Hotspur3 - 0
Elfsborg
Elfsborg1 - 0
OGC NiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malmo FF
#12#20#30#43#55#60#70
Elfsborg
#11#20#30#42#53#60#70
AIK
Hammarby
Hacken
IFK Norrkoping FK
Halmstads
IK Sirius FK
Osters IF
IFK Varnamo