Sweden Allsvenskan19:00 ngày 13/04/2025

IFK Varnamo
0 - 1

IFK Goteborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK VarnamoChỉ sốIFK Goteborg
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
54Chỉ số 2546
102Chỉ số 2381
4Chỉ số 23
51Chỉ số 2432
7Chỉ số 225
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Varnamo
Sơ đồ 4-3-33952243822167189
Đội hình xuất phát

V.Andersson#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Larsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rapp#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E. Grozdanic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bjornström#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.L.Roux#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Thern#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Lohikangas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Johansson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.AlSalkhadi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Kalu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kalu#10
Kalu#17

Kalu#32

Kalu#6
Kalu#26

Kalu#28

Kalu#1
Kalu#4

Kalu#20
IFK Goteborg
Sơ đồ 4-3-312913522815307914
Đội hình xuất phát

P.Dahlberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Santos#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Svensson#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Bager#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N. Tolf#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Jagne#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Kruse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Lundqvist#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Clemmensen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

MaxFenger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Heintz#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Heintz#23

T.Heintz#6

T.Heintz#17

T.Heintz#3

T.Heintz#18

T.Heintz#21

T.Heintz#16

T.Heintz#26

T.Heintz#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Goteborg0 - 0
IFK Varnamo
IFK Varnamo2 - 0
IFK Goteborg
IFK Varnamo3 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 1
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 4
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 1
IFK Varnamo
IFK Goteborg2 - 0
IFK VarnamoĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Varnamo
Degerfors IF1 - 0
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 2
IK Sirius FK
IFK Varnamo3 - 1
Helsingborgs
Landskrona BoIS1 - 1
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 0
Falkenberg
AIK2 - 0
IFK Varnamo
IFK Varnamo2 - 3
Degerfors IF
IFK Varnamo3 - 4
Trelleborgs FF
Rosenborg0 - 0
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 1
Brentford ReservesĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
Halmstads
Hammarby4 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 0
IFK Mariehamn
Utsiktens BK1 - 4
IFK Goteborg
Malmo FF2 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg4 - 0
Hammarby
Djurgardens3 - 4
IFK Goteborg
IFK Goteborg3 - 0
Sandvikens IF
IFK Goteborg2 - 0
IK Oddevold
IFK Goteborg1 - 2
Brentford ReservesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Varnamo
#10#20#30#42#54#60#70
IFK Goteborg
#11#21#30#42#53#60#70
Mjallby AIF
Elfsborg
Hacken
IFK Norrkoping FK
GAIS
Brommapojkarna
Osters IF