Sweden Allsvenskan21:30 ngày 20/04/2025

IFK Goteborg
2 - 3

Hacken
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK GoteborgChỉ sốHacken
7Chỉ số 214
53Chỉ số 2547
61Chỉ số 2428
0Chỉ số 40
113Chỉ số 2380
1Chỉ số 80
3Chỉ số 32
6Chỉ số 224
11Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Goteborg
Sơ đồ 4-3-3118133222315817914
Đội hình xuất phát

P.Dahlberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Eriksson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Svensson#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Erlingmark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N. Tolf#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Thordarson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Kruse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Jagne#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Marković#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

MaxFenger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Heintz#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Heintz#5

T.Heintz#6

T.Heintz#29

T.Heintz#7

T.Heintz#10

T.Heintz#21

T.Heintz#16

T.Heintz#26

T.Heintz#25
Hacken
Sơ đồ 4-2-3-13228425218142410119
Đội hình xuất phát

O.Jansson#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Filip Olov Öhman#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Lode#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Faye#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lundqvist#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Andersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Gustafsson#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Layouni#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.R.Jensen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Lindberg#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S. Hrstic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S. Hrstic#22

S. Hrstic#16

S. Hrstic#39

S. Hrstic#99

S. Hrstic#19

S. Hrstic#17

S. Hrstic#15
S. Hrstic#29

S. Hrstic#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hacken3 - 3
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 1
Hacken
IFK Goteborg4 - 2
Hacken
Hacken4 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 4
Hacken
Hacken0 - 2
IFK Goteborg
Hacken3 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 1
Hacken
IFK Goteborg1 - 1
Hacken
Hacken0 - 0
IFK GoteborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Goteborg
IFK Varnamo0 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
Halmstads
Hammarby4 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 0
IFK Mariehamn
Utsiktens BK1 - 4
IFK Goteborg
Malmo FF2 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg4 - 0
Hammarby
Djurgardens3 - 4
IFK Goteborg
IFK Goteborg3 - 0
Sandvikens IF
IFK Goteborg2 - 0
IK OddevoldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hacken
Hacken0 - 3
Mjallby AIF
Osters IF2 - 0
Hacken
Hacken2 - 0
Brommapojkarna
Hacken0 - 4
Sarpsborg 08
Hacken3 - 1
IFK Norrkoping FK
Mjallby AIF0 - 1
Hacken
Hacken0 - 2
IK Sirius FK
Helsingborgs1 - 4
Hacken
Hacken3 - 0
Osters IF
Hacken1 - 0
FredrikstadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Goteborg
#12#22#30#43#511#60#70
Hacken
#13#22#30#42#55#60#70
AIK
Elfsborg
Degerfors IF
GAIS