Sweden Allsvenskan00:00 ngày 06/05/2025

Malmo FF
1 - 2

Brommapojkarna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Malmo FFChỉ sốBrommapojkarna
7Chỉ số 23
21Chỉ số 227
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
157Chỉ số 2341
0Chỉ số 40
115Chỉ số 2435
66Chỉ số 2534
6Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Malmo FF
Sơ đồ 4-3-2-111719352516237382220
Đội hình xuất phát

R.Friedrich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.S.Larsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Rosler#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zätterström#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Busanello#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Berg#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

L.B.Johnsen#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:50

O.Rosengren#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

H.Bolin#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

T.Ali#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

E.Botheim#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Botheim#13

E.Botheim#37

E.Botheim#34

E.Botheim#6

E.Botheim#9

E.Botheim#2

E.Botheim#11

E.Botheim#33

E.Botheim#32
Brommapojkarna
Sơ đồ 4-2-3-1252123610271931723
Đội hình xuất phát

D.Blažević#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.T.Andersson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.F.Karlsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Hovland#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Zandén#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Odefalk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Barslund#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Irandust#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Arrhov#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Lind#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Ezekiel Kwame Alladoh#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ezekiel Kwame Alladoh#77

Ezekiel Kwame Alladoh#20

Ezekiel Kwame Alladoh#16
Ezekiel Kwame Alladoh#33

Ezekiel Kwame Alladoh#17
Ezekiel Kwame Alladoh#34
Ezekiel Kwame Alladoh#32
Ezekiel Kwame Alladoh#40

Ezekiel Kwame Alladoh#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malmo FF2 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 2
Malmo FF
Malmo FF2 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 2
Malmo FF
Brommapojkarna0 - 3
Malmo FF
Malmo FF3 - 1
Brommapojkarna
Malmo FF3 - 1
Brommapojkarna
Malmo FF2 - 0
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 1
Malmo FF
Malmo FF2 - 0
BrommapojkarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malmo FF
Malmo FF2 - 0
Osters IF
Hammarby2 - 0
Malmo FF
Malmo FF1 - 1
IK Sirius FK
AIK0 - 0
Malmo FF
Malmo FF2 - 1
Elfsborg
Djurgardens0 - 1
Malmo FF
Malmo FF2 - 2
IFK Goteborg
Malmo FF0 - 0
Elfsborg
Malmo FF3 - 0
Vasteras SK FK
Skovde AIK1 - 2
Malmo FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brommapojkarna
GAIS1 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna3 - 2
IFK Varnamo
IK Sirius FK0 - 3
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 2
Hammarby
Hacken2 - 0
Brommapojkarna
Orebro SK1 - 3
Brommapojkarna
Brommapojkarna3 - 0
Sandvikens IF
Osters IF5 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 1
Djurgardens
Elfsborg1 - 1
BrommapojkarnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malmo FF
#11#20#30#43#57#60#70
Brommapojkarna
#12#20#30#42#53#60#70
Mjallby AIF
IFK Norrkoping FK
Degerfors IF
Halmstads