Sweden Allsvenskan21:30 ngày 18/05/2025

Malmo FF
3 - 0

Halmstads
Thống kê
Thống kê trận đấu
Malmo FFChỉ sốHalmstads
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
52Chỉ số 2416
1Chỉ số 32
113Chỉ số 2340
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
73Chỉ số 2527
11Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Malmo FF
Sơ đồ 4-4-233171819252972338109
Đội hình xuất phát

M.Ellborg#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.S.Larsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Jansson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Rosler#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Busanello#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Hakšabanović#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Rosengren#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.B.Johnsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Bolin#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Christiansen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

I.Thelin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Thelin#32

I.Thelin#35

I.Thelin#13

I.Thelin#8

I.Thelin#1

I.Thelin#2

I.Thelin#11

I.Thelin#16

I.Thelin#22
Halmstads
Sơ đồ 5-4-1121124211529625189
Đội hình xuất phát

T.Erlandsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Granath#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Bleon·Kurtulus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Filip·Schyberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Olsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

g.friberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Erik Ludvig Arvidsson#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Allansson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Nilsson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Mohammed#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Agnero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Agnero#28

Y.Agnero#14

Y.Agnero#1

Y.Agnero#8

Y.Agnero#13

Y.Agnero#20
Y.Agnero#26

Y.Agnero#10

Y.Agnero#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Halmstads0 - 1
Malmo FF
Malmo FF5 - 1
Halmstads
Halmstads0 - 4
Malmo FF
Malmo FF3 - 0
Halmstads
Halmstads0 - 1
Malmo FF
Malmo FF0 - 0
Halmstads
Halmstads0 - 0
Malmo FF
Malmo FF4 - 1
Halmstads
Malmo FF2 - 0
Halmstads
Halmstads0 - 3
Malmo FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malmo FF
IFK Varnamo2 - 2
Malmo FF
Degerfors IF1 - 4
Malmo FF
Malmo FF1 - 2
Brommapojkarna
Malmo FF2 - 0
Osters IF
Hammarby2 - 0
Malmo FF
Malmo FF1 - 1
IK Sirius FK
AIK0 - 0
Malmo FF
Malmo FF2 - 1
Elfsborg
Djurgardens0 - 1
Malmo FF
Malmo FF2 - 2
IFK GoteborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Halmstads
Halmstads1 - 3
GAIS
Brommapojkarna0 - 1
Halmstads
Halmstads4 - 2
IFK Varnamo
IK Sirius FK1 - 1
Halmstads
Halmstads1 - 3
Mjallby AIF
IFK Norrkoping FK3 - 0
Halmstads
Halmstads1 - 0
Osters IF
IFK Goteborg1 - 0
Halmstads
Halmstads0 - 5
Degerfors IF
Oskarshamns AIK1 - 0
HalmstadsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malmo FF
#13#22#30#41#58#60#70
Halmstads
#10#20#30#42#52#60#70
Hacken