Sweden Allsvenskan20:00 ngày 18/04/2025

Malmo FF
1 - 1

IK Sirius FK
Lineup
Đội hình trận đấu
Malmo FF
Sơ đồ 4-4-21218192511402329920
Đội hình xuất phát

R.Friedrich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Karlsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Jansson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Rosler#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Busanello#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ekong#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

kenan busuladzic#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.B.Johnsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Hakšabanović#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Thelin#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

E.Botheim#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Botheim#22

E.Botheim#33

E.Botheim#32

E.Botheim#7

E.Botheim#37

E.Botheim#35

E.Botheim#38

E.Botheim#10

E.Botheim#16
IK Sirius FK
Sơ đồ 4-3-31135433101487929
Đội hình xuất phát

I.Diawara#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.V.Persson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T. Carlsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Anker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S. Mamatsashvili#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Heier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Walta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Andersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Persson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Ure#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Bjerkebo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Bjerkebo#15

I.Bjerkebo#20

I.Bjerkebo#17

I.Bjerkebo#36

I.Bjerkebo#3
I.Bjerkebo#12
I.Bjerkebo#24

I.Bjerkebo#18

I.Bjerkebo#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malmo FF0 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK3 - 4
Malmo FF
IK Sirius FK1 - 3
Malmo FF
Malmo FF3 - 0
IK Sirius FK
IK Sirius FK2 - 1
Malmo FF
Malmo FF3 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK2 - 3
Malmo FF
Malmo FF4 - 0
IK Sirius FK
Malmo FF4 - 0
IK Sirius FK
IK Sirius FK2 - 5
Malmo FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malmo FF
AIK0 - 0
Malmo FF
Malmo FF2 - 1
Elfsborg
Djurgardens0 - 1
Malmo FF
Malmo FF2 - 2
IFK Goteborg
Malmo FF0 - 0
Elfsborg
Malmo FF3 - 0
Vasteras SK FK
Skovde AIK1 - 2
Malmo FF
Malmo FF5 - 0
Utsiktens BK
SK Slavia Praha2 - 2
Malmo FF
Malmo FF2 - 3
FC Twente EnschedeĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 3
Brommapojkarna
IK Sirius FK0 - 1
Djurgardens
IFK Varnamo1 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK3 - 1
SJK Seinajoen
Gefle IF0 - 1
IK Sirius FK
Hammarby4 - 0
IK Sirius FK
AIK4 - 2
IK Sirius FK
Hacken0 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 3
Osters IF
IK Sirius FK2 - 1
HelsingborgsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malmo FF
#11#20#30#42#59#60#70
IK Sirius FK
#11#21#30#41#53#60#70
Mjallby AIF
IFK Norrkoping FK
Degerfors IF
GAIS
Halmstads