Sweden Allsvenskan00:10 ngày 13/05/2025

IFK Goteborg
1 - 2

Djurgardens
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK GoteborgChỉ sốDjurgardens
0Chỉ số 34
113Chỉ số 2399
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
53Chỉ số 2547
6Chỉ số 222
55Chỉ số 2428
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Goteborg
Sơ đồ 4-3-3251813362115817914
Đội hình xuất phát

E.Bishesari#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Eriksson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Svensson#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Erlingmark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Trondsen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Carlen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Kruse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Jagne#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Marković#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

MaxFenger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Heintz#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Heintz#10

T.Heintz#16

T.Heintz#26
T.Heintz#12

T.Heintz#7

T.Heintz#30

T.Heintz#29
T.Heintz#22

T.Heintz#5
Djurgardens
Sơ đồ 4-2-3-14512432714202932910
Đội hình xuất phát

f.manojlovic#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Bergvall#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.U.Larsson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Danielson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kosugi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Finndell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Siltanen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Haarala#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.A.Mulugeta#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Priske#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Nguen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Nguen#34

T.Nguen#13
T.Nguen#31

T.Nguen#35

T.Nguen#25

T.Nguen#7

T.Nguen#19

T.Nguen#36

T.Nguen#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Djurgardens3 - 4
IFK Goteborg
Djurgardens1 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 4
Djurgardens
Djurgardens3 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 1
Djurgardens
Djurgardens1 - 0
IFK Goteborg
Djurgardens3 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 1
Djurgardens
IFK Goteborg3 - 0
Djurgardens
Djurgardens0 - 0
IFK GoteborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Goteborg
Mjallby AIF1 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 1
GAIS
IFK Norrkoping FK2 - 3
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 3
Hacken
IFK Varnamo0 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
Halmstads
Hammarby4 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 0
IFK Mariehamn
Utsiktens BK1 - 4
IFK Goteborg
Malmo FF2 - 2
IFK GoteborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Djurgardens
Chelsea1 - 0
Djurgardens
Djurgardens1 - 1
AIK
Djurgardens1 - 4
Chelsea
Djurgardens1 - 0
Osters IF
Djurgardens0 - 0
GAIS
SK Rapid Wien1 - 2
Djurgardens
Hammarby2 - 0
Djurgardens
Djurgardens0 - 1
SK Rapid Wien
IK Sirius FK0 - 1
Djurgardens
Djurgardens0 - 1
Malmo FFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Goteborg
#11#21#30#40#55#60#70
Djurgardens
#12#21#30#44#51#60#70
Elfsborg
Degerfors IF
Brommapojkarna