Sweden Allsvenskan00:10 ngày 29/04/2025

IFK Goteborg
1 - 1

GAIS
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK GoteborgChỉ sốGAIS
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
4Chỉ số 216
0Chỉ số 80
4Chỉ số 29
63Chỉ số 2537
54Chỉ số 2455
108Chỉ số 23110
8Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Goteborg
Sơ đồ 4-4-1-1118133221723151489
Đội hình xuất phát

P.Dahlberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Eriksson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Svensson#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Erlingmark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N. Tolf#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Marković#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Thordarson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Kruse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Heintz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Jagne#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

MaxFenger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

MaxFenger#21

MaxFenger#25

MaxFenger#10

MaxFenger#7

MaxFenger#29

MaxFenger#6

MaxFenger#5

MaxFenger#16

MaxFenger#26
GAIS
Sơ đồ 4-3-31612422132891910
Đội hình xuất phát

M.Krasniqi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Wangberg#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Frej#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Ågren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Brienne#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Henriksson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Ibrahim#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.Milovanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Lundgren#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Diabate#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Boudri#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Boudri#7

A.Boudri#13
A.Boudri#16

A.Boudri#25

A.Boudri#18

A.Boudri#28

A.Boudri#11

A.Boudri#24

A.Boudri#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Goteborg2 - 0
GAIS
GAIS2 - 1
IFK Goteborg
GAIS2 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 0
GAIS
IFK Goteborg0 - 0
GAIS
GAIS1 - 1
IFK Goteborg
GAIS1 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 1
GAIS
IFK Goteborg2 - 1
GAIS
GAIS0 - 0
IFK GoteborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Goteborg
IFK Norrkoping FK2 - 3
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 3
Hacken
IFK Varnamo0 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
Halmstads
Hammarby4 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg2 - 0
IFK Mariehamn
Utsiktens BK1 - 4
IFK Goteborg
Malmo FF2 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg4 - 0
Hammarby
Djurgardens3 - 4
IFK GoteborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của GAIS
GAIS1 - 1
Brommapojkarna
Djurgardens0 - 0
GAIS
GAIS2 - 0
Degerfors IF
Mjallby AIF1 - 1
GAIS
GAIS0 - 1
AIK
Elfsborg1 - 2
GAIS
GAIS2 - 1
Varbergs BoIS FC
Utsiktens BK0 - 3
GAIS
GAIS0 - 3
IFK Norrkoping FK
Karlbergs BK0 - 2
GAISĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Goteborg
#11#20#30#41#54#60#70
GAIS
#11#21#30#43#59#60#70
IK Sirius FK
Osters IF